Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 08/07/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10UN 9UN 3UN 1UN 6UN 2UN |
| ĐB | 98215 |
| G.1 | 82428 |
| G.2 | 36753 21404 |
| G.3 | 20556 64130 78489 02257 34419 12872 |
| G.4 | 2467 8893 8792 5647 |
| G.5 | 1537 3208 2426 5558 6380 0407 |
| G.6 | 723 953 821 |
| G.7 | 02 23 33 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 7, 8 | 3, 8 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3, 6, 8 | 0, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 7 | 2, 2, 3, 5, 5, 9 | 3 |
| 4 | 6, 7 | 0 | 4 |
| 5 | 3, 3, 6, 7, 8 | 1 | 5 |
| 6 | 7 | 2, 4, 5 | 6 |
| 7 | 2 | 0, 3, 4, 5, 6 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 0, 2, 5 | 8 |
| 9 | 2, 3 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 07 08 | 0 | 30 80 |
| 1 | 15 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21 23(2) 26 28 | 2 | 02 72 92 |
| 3 | 30 33 37 | 3 | 23(2) 33 53(2) 93 |
| 4 | 46 47 | 4 | 04 |
| 5 | 53(2) 56 57 58 | 5 | 15 |
| 6 | 67 | 6 | 26 46 56 |
| 7 | 72 | 7 | 07 37 47 57 67 |
| 8 | 80 89 | 8 | 08 28 58 |
| 9 | 92 93 | 9 | 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 07 08 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 21 23 ×2 26 28 |
| 3 | 30 33 37 |
| 4 | 46 47 |
| 5 | 53 ×2 56 57 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 63 | 11 | 06 |
| G.7 | 639 | 321 | 508 | 311 |
| G.6 | 5996 2757 6917 | 3814 1508 8220 | 0919 5917 4042 | 0895 6205 7105 |
| G.5 | 7673 | 5675 | 7765 | 1424 |
| G.4 | 91952 42581 33590 18654 66622 09802 40579 | 93242 33757 59018 58502 73435 98155 57810 | 15316 16773 56477 62444 13131 84495 23745 | 64833 15913 04289 06265 26506 88108 40060 |
| G.3 | 70512 28717 | 85242 53950 | 29121 60969 | 63023 43811 |
| G.2 | 01762 | 25081 | 57685 | 03401 |
| G.1 | 72392 | 01419 | 00931 | 35382 |
| ĐB | 084418 | 576723 | 934563 | 812021 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 8 | 8 | 1, 5, 5, 6, 6, 8 |
| 1 | 2, 7, 7, 8 | 0, 4, 8, 9 | 1, 6, 7, 9 | 1, 1, 3 |
| 2 | 2 | 0, 1, 3 | 1 | 1, 3, 4 |
| 3 | 9 | 5 | 1, 1 | 3 |
| 4 | 2, 2 | 2, 4, 5 | ||
| 5 | 2, 4, 5, 7 | 0, 5, 7 | ||
| 6 | 2 | 3 | 3, 5, 9 | 0, 5 |
| 7 | 3, 9 | 5 | 3, 7 | |
| 8 | 1 | 1 | 5 | 2, 9 |
| 9 | 0, 2, 6 | 5 | 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 80 | 95 |
| G.7 | 373 | 614 | 540 |
| G.6 | 1701 7019 6495 | 0205 5152 6448 | 2502 4410 1795 |
| G.5 | 5802 | 9987 | 0908 |
| G.4 | 93337 34293 78174 79491 29968 76223 14785 | 60049 79427 69665 22060 09511 01243 41599 | 10627 80432 25713 59718 73867 13900 09870 |
| G.3 | 37504 03211 | 47264 32533 | 21677 30287 |
| G.2 | 98275 | 67820 | 05621 |
| G.1 | 13732 | 90574 | 71906 |
| ĐB | 624470 | 817929 | 461667 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4 | 5 | 0, 2, 6, 8 |
| 1 | 1, 9 | 1, 4 | 0, 3, 8 |
| 2 | 3 | 0, 7, 9 | 1, 7 |
| 3 | 2, 7 | 3 | 2 |
| 4 | 3, 8, 9 | 0 | |
| 5 | 2 | ||
| 6 | 5, 8 | 0, 4, 5 | 7, 7 |
| 7 | 0, 3, 4, 5 | 4 | 0, 7 |
| 8 | 5 | 0, 7 | 7 |
| 9 | 1, 3, 5 | 9 | 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.