Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 15/07/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8UE 6UE 1UE 12UE 2UE 9UE |
| ĐB | 08897 |
| G.1 | 14694 |
| G.2 | 20247 56545 |
| G.3 | 33540 12948 30368 70336 29535 33460 |
| G.4 | 2226 1832 8430 5649 |
| G.5 | 1289 0308 5192 6229 3061 5811 |
| G.6 | 861 353 190 |
| G.7 | 92 05 19 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 3, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 9 | 1, 6, 6 | 1 |
| 2 | 6, 9 | 3, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 5, 6 | 5, 9 | 3 |
| 4 | 0, 5, 7, 8, 9 | 9 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 1, 1, 8 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 4, 9 (giải đặc biệt) | 7 | |
| 8 | 9 | 0, 4, 6 | 8 |
| 9 | 0, 2, 2, 3, 4, 7 (giải đặc biệt) | 1, 2, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 74 | 81 | 63 |
| G.7 | 272 | 974 | 599 | 487 |
| G.6 | 4252 2191 1571 | 5066 0817 3600 | 4426 7675 8652 | 1118 4555 8977 |
| G.5 | 1116 | 1310 | 8396 | 5317 |
| G.4 | 52047 51364 08593 62881 56857 51198 61178 | 26829 70695 80593 62768 40466 39379 49227 | 99532 82162 38806 56958 91654 50717 27770 | 20887 78232 67837 00382 84317 91515 12183 |
| G.3 | 99409 38582 | 54887 12735 | 45595 59327 | 37572 93639 |
| G.2 | 89425 | 97120 | 03980 | 69373 |
| G.1 | 87238 | 23156 | 17446 | 99084 |
| ĐB | 856501 | 615343 | 138726 | 885234 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 (giải đặc biệt), 9 | 0 | 6 | |
| 1 | 6 | 0, 7 | 7 | 5, 7, 7, 8 |
| 2 | 5 | 0, 7, 9 | 6 (giải đặc biệt), 6, 7 | |
| 3 | 2, 8 | 5 | 2 | 2, 4 (giải đặc biệt), 7, 9 |
| 4 | 7 | 3 (giải đặc biệt) | 6 | |
| 5 | 2, 7 | 6 | 2, 4, 8 | 5 |
| 6 | 4 | 6, 6, 8 | 2 | 3 |
| 7 | 1, 2, 8 | 4, 4, 9 | 0, 5 | 2, 3, 7 |
| 8 | 1, 2 | 7 | 0, 1 | 2, 3, 4, 7, 7 |
| 9 | 1, 3, 8 | 3, 5 | 5, 6, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 34 | 46 |
| G.7 | 220 | 156 | 730 |
| G.6 | 3518 7117 8986 | 1357 6019 2561 | 7487 3278 0611 |
| G.5 | 2120 | 4805 | 1427 |
| G.4 | 64598 49937 83929 59731 93421 25626 41320 | 50179 01422 05647 80892 92407 96478 38965 | 76907 12308 50585 60842 54439 51620 50007 |
| G.3 | 66893 26388 | 09291 01546 | 71681 50447 |
| G.2 | 22084 | 20392 | 58252 |
| G.1 | 44439 | 37138 | 32863 |
| ĐB | 836883 | 395170 | 645825 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 7, 7, 8 | |
| 1 | 7, 8 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 0, 0, 0, 1, 6, 9 | 2 | 0, 5 (giải đặc biệt), 7 |
| 3 | 1, 7, 9 | 4, 8 | 0, 9 |
| 4 | 6, 7 | 2, 6, 7 | |
| 5 | 6, 7 | 2 | |
| 6 | 1, 5 | 3 | |
| 7 | 0 (giải đặc biệt), 8, 9 | 8 | |
| 8 | 3 (giải đặc biệt), 4, 6, 8 | 1, 5, 7 | |
| 9 | 3, 8 | 1, 2, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.