Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 16/07/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9UD 4UD 2UD 13UD 8UD 11UD |
| ĐB | 51351 |
| G.1 | 45672 |
| G.2 | 33664 34988 |
| G.3 | 11840 80820 21070 94557 68550 68572 |
| G.4 | 1294 6035 1137 1192 |
| G.5 | 2972 8180 1346 0819 4068 4018 |
| G.6 | 761 920 817 |
| G.7 | 63 51 25 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 4, 5, 7, 8 | 0 | |
| 1 | 7, 8, 9 | 5, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 0, 5 | 7, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5, 7 | 6 | 3 |
| 4 | 0, 6 | 6, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 1, 7 | 2, 3, 7 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4, 8 | 4 | 6 |
| 7 | 0, 2, 2, 2, 5 | 1, 3, 5 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 1, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2, 4 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20(2) 40 50 70 80 |
| 1 | 17 18 19 | 1 | 51(2) 61 |
| 2 | 20(2) 25 | 2 | 72(3) 92 |
| 3 | 35 37 | 3 | 63 |
| 4 | 40 46 | 4 | 64 94 |
| 5 | 50 51(2) 57 | 5 | 25 35 75 |
| 6 | 61 63 64 68 | 6 | 46 |
| 7 | 70 72(3) 75 | 7 | 17 37 57 |
| 8 | 80 88 | 8 | 18 68 88 |
| 9 | 92 94 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 20 ×2 25 |
| 3 | 35 37 |
| 4 | 40 46 |
| 5 | 50 51 ×2 57 |
| 6 | 61 63 64 68 |
| 7 | 70 72 ×3 75 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 92 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 73 | 36 |
| G.7 | 035 | 103 | 286 |
| G.6 | 1528 9403 0674 | 8931 6183 2610 | 3079 1077 0575 |
| G.5 | 1342 | 4953 | 9037 |
| G.4 | 79868 69519 19579 56059 28240 56611 41890 | 75337 00311 08895 50920 50568 87984 33291 | 94592 47342 94216 02345 69602 68199 95529 |
| G.3 | 74760 72344 | 90334 39430 | 32028 73198 |
| G.2 | 58817 | 26943 | 79037 |
| G.1 | 21777 | 49707 | 83177 |
| ĐB | 543403 | 302212 | 325477 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 3, 7 | 2 |
| 1 | 1, 7, 9 | 0, 1, 2 | 6 |
| 2 | 8 | 0 | 8, 9 |
| 3 | 5 | 0, 1, 4, 7 | 6, 7, 7 |
| 4 | 0, 2, 4, 6 | 3 | 2, 5 |
| 5 | 9 | 3 | |
| 6 | 0, 8 | 8 | |
| 7 | 4, 7, 9 | 3 | 5, 7, 7, 7, 9 |
| 8 | 3, 4 | 6 | |
| 9 | 0 | 1, 5 | 2, 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 31 | 04 |
| G.7 | 879 | 339 | 183 |
| G.6 | 7067 1445 3314 | 5561 4733 9549 | 8336 6387 5816 |
| G.5 | 2982 | 6139 | 2801 |
| G.4 | 26474 38664 17266 01479 93582 46876 15331 | 10434 06495 13665 23052 90964 20974 03793 | 59100 45600 41119 43400 01350 01147 25585 |
| G.3 | 95867 75945 | 94644 60931 | 25413 80835 |
| G.2 | 79313 | 01448 | 95667 |
| G.1 | 97489 | 77356 | 35562 |
| ĐB | 508111 | 598878 | 355326 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 1, 4 | ||
| 1 | 1, 3, 4 | 3, 6, 9 | |
| 2 | 6 | ||
| 3 | 1 | 1, 1, 3, 4, 9, 9 | 5, 6 |
| 4 | 4, 5, 5 | 4, 8, 9 | 7 |
| 5 | 2, 6 | 0 | |
| 6 | 4, 6, 7, 7 | 1, 4, 5 | 2, 7 |
| 7 | 4, 6, 9, 9 | 4, 8 | |
| 8 | 2, 2, 9 | 3, 5, 7 | |
| 9 | 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.