Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 21/07/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1VY 4VY 8VY 7VY 11VY 10VY |
| ĐB | 35944 |
| G.1 | 72926 |
| G.2 | 31283 67742 |
| G.3 | 31166 69906 72537 72985 77782 07426 |
| G.4 | 9318 8610 6324 3745 |
| G.5 | 1283 3054 4145 9206 2509 7767 |
| G.6 | 924 677 286 |
| G.7 | 83 52 26 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 9 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 1 | |
| 2 | 4, 4, 6, 6, 6 | 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5, 5 | 2, 2, 4, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 4, 4, 8, 9 | 5 |
| 6 | 6, 7 | 0, 0, 2, 2, 2, 6, 8 | 6 |
| 7 | 7 | 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 2, 3, 3, 3, 5, 6 | 1 | 8 |
| 9 | 5 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10 18 | 1 | — |
| 2 | 24(2) 26(3) | 2 | 42 52 82 |
| 3 | 37 | 3 | 83(3) |
| 4 | 42 44 45(2) | 4 | 24(2) 44 54 |
| 5 | 52 54 | 5 | 45(2) 85 95 |
| 6 | 66 67 | 6 | 06(2) 26(3) 66 86 |
| 7 | 77 | 7 | 37 67 77 |
| 8 | 82 83(3) 85 86 | 8 | 18 |
| 9 | 95 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 ×2 09 |
| 1 | 10 18 |
| 2 | 24 ×2 26 ×3 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 44 45 ×2 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 66 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 83 ×3 85 86 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 67 | 53 |
| G.7 | 962 | 904 | 708 |
| G.6 | 8302 1379 6316 | 3085 0319 1435 | 0943 8122 3068 |
| G.5 | 8460 | 5499 | 3982 |
| G.4 | 24055 68421 74707 43313 03424 02593 23259 | 34109 32431 28907 89902 80550 34175 28608 | 55566 54841 93533 69898 87005 72201 39856 |
| G.3 | 36729 70025 | 88652 37621 | 98340 39540 |
| G.2 | 84105 | 22193 | 53643 |
| G.1 | 72156 | 45609 | 70003 |
| ĐB | 433640 | 854928 | 200341 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7 | 2, 4, 7, 8, 9, 9 | 1, 3, 5, 8 |
| 1 | 3, 6 | 9 | |
| 2 | 1, 4, 5, 9 | 1, 8 | 2 |
| 3 | 1, 5 | 3 | |
| 4 | 0, 5 | 0, 0, 1, 1, 3, 3 | |
| 5 | 5, 6, 9 | 0, 2 | 3, 6 |
| 6 | 0, 2 | 7 | 6, 8 |
| 7 | 9 | 5 | |
| 8 | 5 | 2 | |
| 9 | 3 | 3, 9 | 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 30 |
| G.7 | 840 | 380 |
| G.6 | 0346 6786 0964 | 0046 6502 9673 |
| G.5 | 3855 | 6034 |
| G.4 | 56085 34736 60935 76307 51577 73553 70571 | 60107 17239 23063 04497 89525 83342 59018 |
| G.3 | 25968 77604 | 74850 83059 |
| G.2 | 18147 | 26128 |
| G.1 | 38893 | 94616 |
| ĐB | 647019 | 160885 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 2, 7 |
| 1 | 3, 9 | 6, 8 |
| 2 | 5, 8 | |
| 3 | 5, 6 | 0, 4, 9 |
| 4 | 0, 6, 7 | 2, 6 |
| 5 | 3, 5 | 0, 9 |
| 6 | 4, 8 | 3 |
| 7 | 1, 7 | 3 |
| 8 | 5, 6 | 0, 5 |
| 9 | 3 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.