Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 23/07/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7VU 1VU 3VU 8VU 15VU 12VU |
| ĐB | 58062 |
| G.1 | 16342 |
| G.2 | 32714 32089 |
| G.3 | 95921 89695 40569 92129 05613 50218 |
| G.4 | 9346 4130 0937 3171 |
| G.5 | 9242 5408 4964 4861 9460 1769 |
| G.6 | 794 347 393 |
| G.7 | 47 42 87 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 3, 4, 8 | 2, 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 4, 4, 4, 6 | 2 |
| 3 | 0, 7 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 2, 2, 2, 4, 6, 7, 7 | 1, 4, 6, 9 | 4 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 2, 4, 9, 9 | 4 | 6 |
| 7 | 1 | 3, 4, 4, 8 | 7 |
| 8 | 7, 9 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5 | 2, 6, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 30 60 |
| 1 | 13 14 18 | 1 | 21 61 71 |
| 2 | 21 29 | 2 | 42(3) 62 |
| 3 | 30 37 | 3 | 13 93 |
| 4 | 42(3) 44 46 47(2) | 4 | 14 44 64 94 |
| 5 | — | 5 | 95 |
| 6 | 60 61 62 64 69(2) | 6 | 46 |
| 7 | 71 | 7 | 37 47(2) 87 |
| 8 | 87 89 | 8 | 08 18 |
| 9 | 93 94 95 | 9 | 29 69(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13 14 18 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 30 37 |
| 4 | 42 ×3 44 46 47 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 62 64 69 ×2 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 93 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 13 | 64 |
| G.7 | 150 | 657 | 526 |
| G.6 | 6550 0283 4540 | 8793 0433 6188 | 3933 0326 5516 |
| G.5 | 9963 | 8772 | 0055 |
| G.4 | 38957 67764 25221 73439 93979 99520 85316 | 20935 40005 10125 32340 14893 38057 97505 | 81727 11849 19709 44532 72856 55571 74011 |
| G.3 | 80934 95695 | 49852 62424 | 56687 01940 |
| G.2 | 70685 | 27457 | 70975 |
| G.1 | 34505 | 36341 | 70977 |
| ĐB | 904879 | 564844 | 235294 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5, 5 | 9 |
| 1 | 6 | 3 | 1, 6 |
| 2 | 0, 1, 6 | 4, 5 | 6, 6, 7 |
| 3 | 4, 9 | 3, 5 | 2, 3 |
| 4 | 0 | 0, 1, 4 | 0, 9 |
| 5 | 0, 0, 7 | 2, 7, 7, 7 | 5, 6 |
| 6 | 3, 4 | 4 | |
| 7 | 9, 9 | 2 | 1, 5, 7 |
| 8 | 3, 5 | 8 | 7 |
| 9 | 5 | 3, 3 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 38 | 69 |
| G.7 | 623 | 319 | 696 |
| G.6 | 1124 4320 8728 | 7328 4649 3018 | 5348 9640 4756 |
| G.5 | 4810 | 4694 | 9053 |
| G.4 | 26992 61383 74449 83366 62789 02345 85722 | 92227 54389 39815 76199 88664 69685 71203 | 88222 82648 04565 61284 58142 59635 84151 |
| G.3 | 60762 49156 | 19676 47492 | 80807 63282 |
| G.2 | 82523 | 05497 | 43574 |
| G.1 | 30784 | 06583 | 17989 |
| ĐB | 477625 | 437292 | 160558 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 7 | |
| 1 | 0 | 5, 8, 9 | |
| 2 | 0, 2, 3, 3, 4, 5, 8 | 7, 8 | 2 |
| 3 | 8 | 5 | |
| 4 | 5, 9 | 9 | 0, 2, 8, 8 |
| 5 | 1, 6 | 1, 3, 6, 8 | |
| 6 | 2, 6 | 4 | 5, 9 |
| 7 | 6 | 4 | |
| 8 | 3, 4, 9 | 3, 5, 9 | 2, 4, 9 |
| 9 | 2 | 2, 2, 4, 7, 9 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.