Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 28/07/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6VP 11VP 9VP 15VP 4VP 7VP |
| ĐB | 40915 |
| G.1 | 79375 |
| G.2 | 19984 99134 |
| G.3 | 03439 03628 39226 09345 12556 43022 |
| G.4 | 9679 5267 1544 2874 |
| G.5 | 1183 4538 2948 6987 4178 1682 |
| G.6 | 812 027 864 |
| G.7 | 68 34 93 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 2, 5, 8 | 1 | |
| 2 | 2, 6, 7, 8 | 1, 2, 8 | 2 |
| 3 | 4, 4, 8, 9 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 4, 5, 8 | 3, 3, 4, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 6 | 1, 4, 7 | 5 |
| 6 | 4, 7, 8 | 2, 5 | 6 |
| 7 | 4, 5, 8, 9 | 2, 6, 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 4, 7 | 1, 2, 3, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 3 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | — |
| 1 | 12 15 18 | 1 | — |
| 2 | 22 26 27 28 | 2 | 12 22 82 |
| 3 | 34(2) 38 39 | 3 | 83 93 |
| 4 | 44 45 48 | 4 | 34(2) 44 64 74 84 |
| 5 | 56 | 5 | 15 45 75 |
| 6 | 64 67 68 | 6 | 26 56 |
| 7 | 74 75 78 79 | 7 | 27 67 87 |
| 8 | 82 83 84 87 | 8 | 18 28 38 48 68 78 |
| 9 | 93 | 9 | 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 15 18 |
| 2 | 22 26 27 28 |
| 3 | 34 ×2 38 39 |
| 4 | 44 45 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 67 68 |
| 7 | 74 75 78 79 |
| 8 | 82 83 84 87 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 31 | 36 |
| G.7 | 723 | 788 | 858 |
| G.6 | 7464 3774 6951 | 5641 7769 3042 | 1016 5063 1939 |
| G.5 | 3172 | 8950 | 1328 |
| G.4 | 62323 97823 22123 30183 04901 54050 74741 | 11756 73694 61340 88356 08600 88283 98518 | 10848 85401 01326 52116 58949 92489 55083 |
| G.3 | 95651 92218 | 70010 92759 | 07504 51527 |
| G.2 | 32061 | 53456 | 04072 |
| G.1 | 82175 | 22968 | 92153 |
| ĐB | 005463 | 174941 | 123212 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1, 4 |
| 1 | 8 | 0, 8 | 2, 6, 6 |
| 2 | 3, 3, 3, 3 | 6, 7, 8 | |
| 3 | 1 | 6, 9 | |
| 4 | 1, 1 | 0, 1, 1, 2 | 8, 9 |
| 5 | 0, 1, 1 | 0, 6, 6, 6, 9 | 3, 8 |
| 6 | 1, 3, 4 | 8, 9 | 3 |
| 7 | 2, 4, 5 | 2 | |
| 8 | 3 | 3, 8 | 3, 9 |
| 9 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 84 |
| G.7 | 311 | 867 |
| G.6 | 5757 5249 0961 | 7190 9168 2093 |
| G.5 | 6993 | 1489 |
| G.4 | 83976 61452 08310 71570 18115 22321 46006 | 74611 41786 34834 29462 00201 16906 03134 |
| G.3 | 21638 28753 | 58564 84674 |
| G.2 | 62749 | 58063 |
| G.1 | 57511 | 17497 |
| ĐB | 269653 | 756571 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 6 |
| 1 | 0, 1, 1, 5 | 1 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 8 | 4, 4 |
| 4 | 9, 9 | |
| 5 | 2, 3, 3, 7 | |
| 6 | 1, 7 | 2, 3, 4, 7, 8 |
| 7 | 0, 6 | 1, 4 |
| 8 | 4, 6, 9 | |
| 9 | 3 | 0, 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.