Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 12/08/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9XV 6XV 2XV 12XV 11XV 5XV |
| ĐB | 06848 |
| G.1 | 28684 |
| G.2 | 55972 09024 |
| G.3 | 00431 45343 51704 24137 03665 07682 |
| G.4 | 0332 5651 6580 9027 |
| G.5 | 6391 2515 7524 1973 0152 2935 |
| G.6 | 264 132 786 |
| G.7 | 67 29 87 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 8 | 0 |
| 1 | 5 | 2, 3, 5, 9 | 1 |
| 2 | 1, 4, 4, 7, 9 | 3, 3, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2, 5, 7 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 0, 2, 2, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 1, 3, 6 | 5 |
| 6 | 4, 5, 7 | 8 | 6 |
| 7 | 2, 3 | 2, 3, 6, 8 | 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 6, 7 | 4 | 8 |
| 9 | 1 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 80 |
| 1 | 15 | 1 | 21 31 51 91 |
| 2 | 21 24(2) 27 29 | 2 | 32(2) 52 72 82 |
| 3 | 31 32(2) 35 37 | 3 | 43 73 |
| 4 | 43 48 | 4 | 04 24(2) 64 84 |
| 5 | 51 52 | 5 | 15 35 65 |
| 6 | 64 65 67 | 6 | 86 |
| 7 | 72 73 | 7 | 27 37 67 87 |
| 8 | 80 82 84 86 87 | 8 | 48 |
| 9 | 91 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 24 ×2 27 29 |
| 3 | 31 32 ×2 35 37 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 51 52 |
| 6 | 64 65 67 |
| 7 | 72 73 |
| 8 | 80 82 84 86 87 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 76 | 03 | 31 |
| G.7 | 900 | 353 | 011 | 886 |
| G.6 | 0666 5757 8880 | 8803 3005 3600 | 1263 4269 9406 | 6085 9532 7258 |
| G.5 | 5303 | 0113 | 2235 | 5443 |
| G.4 | 12490 52429 63801 06259 74349 39263 69254 | 98017 90829 66196 54244 85199 07898 00390 | 14995 57577 75317 85109 16278 52693 16383 | 60218 35068 30567 36293 05387 84254 14857 |
| G.3 | 21680 09166 | 01909 71944 | 20975 68210 | 37081 79336 |
| G.2 | 31457 | 10691 | 41899 | 27563 |
| G.1 | 00704 | 10120 | 17382 | 63859 |
| ĐB | 835001 | 799891 | 508327 | 155521 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 3, 4 | 0, 3, 5, 9 | 3, 6, 9 | |
| 1 | 3, 7 | 0, 1, 7 | 8 | |
| 2 | 9 | 0, 9 | 7 | 1 |
| 3 | 5 | 1, 2, 6 | ||
| 4 | 9, 9 | 4, 4 | 3 | |
| 5 | 4, 7, 7, 9 | 3 | 4, 7, 8, 9 | |
| 6 | 3, 6, 6 | 3, 9 | 3, 7, 8 | |
| 7 | 6 | 5, 7, 8 | ||
| 8 | 0, 0 | 2, 3 | 1, 5, 6, 7 | |
| 9 | 0 | 0, 1, 1, 6, 8, 9 | 3, 5, 9 | 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 01 | 50 |
| G.7 | 076 | 645 | 300 |
| G.6 | 0150 0831 1870 | 4353 1876 7872 | 7234 2530 4796 |
| G.5 | 3343 | 6256 | 4122 |
| G.4 | 02908 78714 89959 23899 93422 97276 34267 | 13026 15273 87889 62306 59550 69656 03008 | 06331 32775 99809 96638 89584 89071 47200 |
| G.3 | 35947 86069 | 10206 26111 | 88997 76827 |
| G.2 | 33526 | 76443 | 59271 |
| G.1 | 75698 | 59106 | 87700 |
| ĐB | 229077 | 247061 | 798477 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 6, 6, 6, 8 | 0, 0, 0, 9 |
| 1 | 4 | 1 | |
| 2 | 2, 6, 9 | 6 | 2, 7 |
| 3 | 1 | 0, 1, 4, 8 | |
| 4 | 3, 7 | 3, 5 | |
| 5 | 0, 9 | 0, 3, 6, 6 | 0 |
| 6 | 7, 9 | 1 | |
| 7 | 0, 6, 6, 7 | 2, 3, 6 | 1, 1, 5, 7 |
| 8 | 9 | 4 | |
| 9 | 8, 9 | 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.