Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 17/08/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2XQ 3XQ 10XQ 15XQ 1XQ 14XQ |
| ĐB | 79186 |
| G.1 | 32553 |
| G.2 | 79391 52920 |
| G.3 | 32912 94584 36898 31073 20915 87443 |
| G.4 | 6367 7030 0053 1383 |
| G.5 | 1857 3180 1684 1177 1109 8748 |
| G.6 | 715 727 370 |
| G.7 | 30 98 35 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 3, 3, 7, 8 | 0 |
| 1 | 2, 5, 5 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 1 | 2 |
| 3 | 0, 0, 5 | 4, 5, 5, 7, 8 | 3 |
| 4 | 3, 7, 8 | 8, 8 | 4 |
| 5 | 3, 3, 7 | 1, 1, 3 | 5 |
| 6 | 7 | 8 | 6 |
| 7 | 0, 3, 7 | 2, 4, 5, 6, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 4, 4, 6 | 4, 9, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8, 8 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 30(2) 70 80 |
| 1 | 12 15(2) | 1 | 91 |
| 2 | 20 27 | 2 | 12 |
| 3 | 30(2) 35 | 3 | 43 53(2) 73 83 |
| 4 | 43 47 48 | 4 | 84(2) |
| 5 | 53(2) 57 | 5 | 15(2) 35 |
| 6 | 67 | 6 | 86 |
| 7 | 70 73 77 | 7 | 27 47 57 67 77 |
| 8 | 80 83 84(2) 86 | 8 | 48 98(2) |
| 9 | 91 98(2) | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 15 ×2 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 30 ×2 35 |
| 4 | 43 47 48 |
| 5 | 53 ×2 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 73 77 |
| 8 | 80 83 84 ×2 86 |
| 9 | 91 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 83 | 04 |
| G.7 | 839 | 713 | 754 |
| G.6 | 9023 9150 9751 | 9721 2159 8447 | 3007 0395 6375 |
| G.5 | 1365 | 6196 | 7126 |
| G.4 | 05656 68950 88376 83749 25576 56785 22591 | 38187 84447 39616 47735 90753 74607 52909 | 33261 33083 05622 23491 37814 22794 67199 |
| G.3 | 38411 49017 | 14568 75877 | 23003 29421 |
| G.2 | 90983 | 89451 | 59147 |
| G.1 | 04829 | 66355 | 12792 |
| ĐB | 780444 | 872800 | 247919 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 7, 9 | 3, 4, 7 |
| 1 | 1, 7 | 3, 6 | 4, 9 |
| 2 | 3, 9 | 1 | 1, 2, 6 |
| 3 | 9 | 5 | |
| 4 | 4, 9 | 7, 7 | 7 |
| 5 | 0, 0, 1, 6 | 1, 3, 5, 9 | 4 |
| 6 | 5 | 8 | 1 |
| 7 | 6, 6 | 7 | 5 |
| 8 | 3, 5 | 3, 7 | 3 |
| 9 | 1 | 6 | 1, 2, 4, 5, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 35 | 99 |
| G.7 | 274 | 689 | 974 |
| G.6 | 9696 2562 5586 | 9815 1624 5794 | 7232 0493 6985 |
| G.5 | 9496 | 7508 | 2365 |
| G.4 | 13023 22896 62528 37302 10392 07037 33479 | 24088 93436 83267 25056 11098 53609 07911 | 79095 08429 67664 64481 30870 38771 44957 |
| G.3 | 45901 27390 | 94134 33953 | 86947 49743 |
| G.2 | 73018 | 88330 | 03109 |
| G.1 | 34702 | 51745 | 30167 |
| ĐB | 205223 | 591586 | 395087 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 9 | 8, 9 | 9 |
| 1 | 8 | 1, 5 | |
| 2 | 3, 3, 8 | 4 | 9 |
| 3 | 7 | 0, 4, 5, 6 | 2 |
| 4 | 5 | 3, 7 | |
| 5 | 3, 6 | 7 | |
| 6 | 2 | 7 | 4, 5, 7 |
| 7 | 4, 9 | 0, 1, 4 | |
| 8 | 6 | 6, 8, 9 | 1, 5, 7 |
| 9 | 0, 2, 6, 6, 6 | 4, 8 | 3, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.