Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 24/08/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7XG 15XG 12XG 4XG 2XG 6XG |
| ĐB | 57973 |
| G.1 | 56968 |
| G.2 | 14617 65709 |
| G.3 | 80552 37370 15250 20440 22904 77493 |
| G.4 | 7257 1247 1466 9018 |
| G.5 | 2216 9070 9700 0651 3860 3967 |
| G.6 | 696 165 515 |
| G.7 | 58 49 66 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 | 0, 4, 5, 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 5, 6, 7, 8 | 5 | 1 |
| 2 | 5 | 2 | |
| 3 | 7 (giải đặc biệt), 9 | 3 | |
| 4 | 0, 4, 7, 9 | 0, 4 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 7, 8 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 0, 5, 6, 6, 7, 8 | 1, 6, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0, 3 (giải đặc biệt) | 1, 4, 5, 6 | 7 |
| 8 | 1, 5, 6 | 8 | |
| 9 | 3, 6 | 0, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 98 | 02 |
| G.7 | 835 | 864 | 031 |
| G.6 | 7774 6275 6058 | 9797 2579 2433 | 2077 2707 9013 |
| G.5 | 6424 | 2767 | 2595 |
| G.4 | 11542 29072 75031 75783 82222 41029 82848 | 76786 20165 29084 96573 18525 86640 12962 | 92762 41013 62962 65364 43410 98244 65563 |
| G.3 | 09130 02204 | 89802 91620 | 28624 81491 |
| G.2 | 16275 | 13753 | 62777 |
| G.1 | 43734 | 23227 | 78586 |
| ĐB | 839816 | 054219 | 585453 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2 | 2, 7 |
| 1 | 6 (giải đặc biệt), 7 | 9 (giải đặc biệt) | 0, 3, 3 |
| 2 | 2, 4, 9 | 0, 5, 7 | 4 |
| 3 | 0, 1, 4, 5 | 3 | 1 |
| 4 | 2, 8 | 0 | 4 |
| 5 | 8 | 3 | 3 (giải đặc biệt) |
| 6 | 2, 4, 5, 7 | 2, 2, 3, 4 | |
| 7 | 2, 4, 5, 5 | 3, 9 | 7, 7 |
| 8 | 3 | 4, 6 | 6 |
| 9 | 7, 8 | 1, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 67 | 91 |
| G.7 | 445 | 108 | 127 |
| G.6 | 1993 4286 8382 | 3660 9619 0095 | 8363 1276 5155 |
| G.5 | 0596 | 7383 | 4950 |
| G.4 | 91491 60024 88887 87900 76942 70958 40411 | 18781 26288 50039 80432 29833 74175 87091 | 90772 85475 09001 65254 02373 89275 42694 |
| G.3 | 64076 84056 | 07768 57119 | 05487 50983 |
| G.2 | 04652 | 84685 | 23289 |
| G.1 | 64965 | 62359 | 75397 |
| ĐB | 866553 | 782808 | 412987 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 8 (giải đặc biệt), 8 | 1 |
| 1 | 1 | 9, 9 | |
| 2 | 4 | 7 | |
| 3 | 2, 3, 9 | ||
| 4 | 2, 5 | ||
| 5 | 2, 3 (giải đặc biệt), 6, 8 | 9 | 0, 4, 5 |
| 6 | 5 | 0, 7, 8 | 3 |
| 7 | 1, 6 | 5 | 2, 3, 5, 5, 6 |
| 8 | 2, 6, 7 | 1, 3, 5, 8 | 3, 7 (giải đặc biệt), 7, 9 |
| 9 | 1, 3, 6 | 1, 5 | 1, 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.