Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 27/08/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13XD 14XD 1XD 7XD 3XD 6XD |
| ĐB | 18448 |
| G.1 | 73829 |
| G.2 | 73174 57227 |
| G.3 | 64570 10484 87444 72236 25998 89251 |
| G.4 | 6646 2444 8189 0403 |
| G.5 | 3250 0583 4468 3204 6188 6210 |
| G.6 | 779 581 275 |
| G.7 | 11 61 62 10 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 1, 1, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1 | 1, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 7, 9 | 6 | 2 |
| 3 | 6 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 4, 4, 6, 8 | 0, 4, 4, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 8 | 3, 4 | 6 |
| 7 | 0, 4, 5, 9 | 2 | 7 |
| 8 | 1, 3, 4, 8, 9 | 4, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 2, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 10(2) 50 70 |
| 1 | 10(2) 11 | 1 | 11 51 61 81 |
| 2 | 27 29 | 2 | 62 |
| 3 | 36 | 3 | 03 83 |
| 4 | 44(2) 46 48 | 4 | 04 44(2) 74 84 |
| 5 | 50 51 | 5 | 75 |
| 6 | 61 62 68 | 6 | 36 46 |
| 7 | 70 74 75 79 | 7 | 27 |
| 8 | 81 83 84 88 89 | 8 | 48 68 88 98 |
| 9 | 98 | 9 | 29 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 10 ×2 11 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44 ×2 46 48 |
| 5 | 50 51 |
| 6 | 61 62 68 |
| 7 | 70 74 75 79 |
| 8 | 81 83 84 88 89 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 94 | 08 |
| G.7 | 674 | 645 | 219 |
| G.6 | 2344 3582 5974 | 2025 9890 5588 | 1177 7113 7086 |
| G.5 | 9475 | 8253 | 7494 |
| G.4 | 27150 30605 48990 46600 92951 37507 35234 | 76218 45805 86717 77482 16543 74461 54602 | 78257 26199 15152 92368 75916 02973 44662 |
| G.3 | 88450 20038 | 57896 38413 | 86447 52915 |
| G.2 | 03196 | 41423 | 66842 |
| G.1 | 32144 | 57891 | 32135 |
| ĐB | 348448 | 966698 | 994132 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7 | 2, 5 | 8 |
| 1 | 9 | 3, 7, 8 | 3, 5, 6, 9 |
| 2 | 3, 5 | ||
| 3 | 4, 8 | 2, 5 | |
| 4 | 4, 4, 8 | 3, 5 | 2, 7 |
| 5 | 0, 0, 1 | 3 | 2, 7 |
| 6 | 1 | 2, 8 | |
| 7 | 4, 4, 5 | 3, 7 | |
| 8 | 2 | 2, 8 | 6 |
| 9 | 0, 6 | 0, 1, 4, 6, 8 | 4, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 73 | 53 |
| G.7 | 845 | 629 | 557 |
| G.6 | 1918 1708 0089 | 9104 8228 0153 | 4961 7786 4653 |
| G.5 | 6668 | 5556 | 8517 |
| G.4 | 28404 74500 29610 95871 92174 42796 84786 | 65395 81517 03965 59854 20357 37741 39048 | 71464 25130 82654 17418 47870 48893 27480 |
| G.3 | 88392 11932 | 37443 21915 | 62813 17981 |
| G.2 | 28064 | 57460 | 53231 |
| G.1 | 06178 | 97224 | 67515 |
| ĐB | 131029 | 650472 | 842075 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 8 | 4 | |
| 1 | 0, 8 | 5, 7 | 3, 5, 7, 8 |
| 2 | 9 | 4, 8, 9 | |
| 3 | 2 | 0, 1 | |
| 4 | 5, 7 | 1, 3, 8 | |
| 5 | 3, 4, 6, 7 | 3, 3, 4, 7 | |
| 6 | 4, 8 | 0, 5 | 1, 4 |
| 7 | 1, 4, 8 | 2, 3 | 0, 5 |
| 8 | 6, 9 | 0, 1, 6 | |
| 9 | 2, 6 | 5 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.