Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 31/08/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15YZ 9YZ 13YZ 14YZ 7YZ 2YZ |
| ĐB | 73040 |
| G.1 | 49951 |
| G.2 | 45966 86381 |
| G.3 | 41593 00092 86954 84340 47439 63862 |
| G.4 | 2848 7645 3439 0211 |
| G.5 | 1304 4480 3555 3946 5126 3834 |
| G.6 | 166 251 788 |
| G.7 | 52 05 29 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 4, 4, 8 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 6, 9 | 5, 6, 6, 9 | 2 |
| 3 | 4, 9, 9 | 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 5, 6, 8 | 0, 3, 5 | 4 |
| 5 | 1, 1, 2, 4, 5 | 0, 4, 5 | 5 |
| 6 | 2, 2, 6, 6 | 2, 4, 6, 6 | 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 0, 1, 8 | 4, 8 | 8 |
| 9 | 2, 3 | 2, 3, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 40(2) 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11 51(2) 81 |
| 2 | 26 29 | 2 | 52 62(2) 92 |
| 3 | 34 39(2) | 3 | 93 |
| 4 | 40(2) 45 46 48 | 4 | 04 34 54 |
| 5 | 51(2) 52 54 55 | 5 | 05 45 55 |
| 6 | 62(2) 66(2) | 6 | 26 46 66(2) |
| 7 | — | 7 | — |
| 8 | 80 81 88 | 8 | 48 88 |
| 9 | 92 93 | 9 | 29 39(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 29 |
| 3 | 34 39 ×2 |
| 4 | 40 ×2 45 46 48 |
| 5 | 51 ×2 52 54 55 |
| 6 | 62 ×2 66 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | 80 81 88 |
| 9 | 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 93 | 93 |
| G.7 | 288 | 651 | 030 |
| G.6 | 7171 2934 2104 | 6531 4719 4793 | 4916 7768 2098 |
| G.5 | 5450 | 9813 | 9457 |
| G.4 | 46700 25131 78067 51586 67683 75521 62200 | 66815 30995 51951 10526 99304 85228 86623 | 27708 96231 05772 23499 19225 63044 99095 |
| G.3 | 39685 91297 | 15431 05232 | 85074 78636 |
| G.2 | 91986 | 57832 | 75497 |
| G.1 | 41617 | 99337 | 36825 |
| ĐB | 262998 | 590547 | 278652 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 4 | 4 | 8 |
| 1 | 7 | 3, 5, 9 | 6 |
| 2 | 1 | 3, 6, 8 | 5, 5 |
| 3 | 1, 4, 6 | 1, 1, 2, 2, 7 | 0, 1, 6 |
| 4 | 7 | 4 | |
| 5 | 0 | 1, 1 | 2, 7 |
| 6 | 7 | 8 | |
| 7 | 1 | 2, 4 | |
| 8 | 3, 5, 6, 6, 8 | ||
| 9 | 7, 8 | 3, 3, 5 | 3, 5, 7, 8, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 67 | 95 |
| G.7 | 570 | 396 | 557 |
| G.6 | 7746 3306 0348 | 9485 6623 0025 | 2415 8067 9685 |
| G.5 | 5075 | 5158 | 9124 |
| G.4 | 69160 36952 40884 12049 84012 65102 94292 | 61240 74798 89704 37737 95538 63601 75691 | 77158 27680 99244 99951 13502 74303 94863 |
| G.3 | 21450 05560 | 22361 66168 | 11244 06380 |
| G.2 | 62506 | 72792 | 06851 |
| G.1 | 29452 | 18706 | 18655 |
| ĐB | 558635 | 928024 | 227529 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 6 | 1, 4, 6 | 2, 3 |
| 1 | 2 | 5 | |
| 2 | 3 | 3, 4, 5 | 4, 9 |
| 3 | 5 | 7, 8 | |
| 4 | 6, 8, 9 | 0 | 4, 4 |
| 5 | 0, 2, 2 | 8 | 1, 1, 5, 7, 8 |
| 6 | 0, 0 | 1, 7, 8 | 3, 7 |
| 7 | 0, 5 | ||
| 8 | 4 | 5 | 0, 0, 5 |
| 9 | 2 | 1, 2, 6, 8 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.