Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 01/09/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4YX 14YX 11YX 15YX 1YX 8YX |
| ĐB | 61379 |
| G.1 | 79008 |
| G.2 | 07854 80318 |
| G.3 | 48527 90784 13121 89610 34437 47431 |
| G.4 | 7099 6773 7723 6743 |
| G.5 | 4050 1687 2692 4187 1868 4573 |
| G.6 | 559 179 626 |
| G.7 | 43 54 36 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 3, 6, 7 | 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 7 | 2, 4, 4, 7, 7 | 3 |
| 4 | 3, 3 | 5, 5, 8 | 4 |
| 5 | 0, 4, 4, 9 | 5 | |
| 6 | 8 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 3, 3, 9, 9 | 2, 3, 8, 8 | 7 |
| 8 | 4, 7, 7 | 0, 1, 6 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 0, 5, 7, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 09 | 0 | 10 50 |
| 1 | 10 18 | 1 | 21 31 |
| 2 | 21 23 26 27 | 2 | 92 |
| 3 | 31 36 37 | 3 | 23 43(2) 73(2) |
| 4 | 43(2) | 4 | 54(2) 84 |
| 5 | 50 54(2) 59 | 5 | — |
| 6 | 68 | 6 | 26 36 |
| 7 | 73(2) 79(2) | 7 | 27 37 87(2) |
| 8 | 84 87(2) | 8 | 08 18 68 |
| 9 | 92 99 | 9 | 09 59 79(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 09 |
| 1 | 10 18 |
| 2 | 21 23 26 27 |
| 3 | 31 36 37 |
| 4 | 43 ×2 |
| 5 | 50 54 ×2 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73 ×2 79 ×2 |
| 8 | 84 87 ×2 |
| 9 | 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 51 | 98 |
| G.7 | 108 | 831 | 823 |
| G.6 | 6515 3284 4793 | 6833 2213 3504 | 3545 7180 7029 |
| G.5 | 2930 | 8598 | 6166 |
| G.4 | 00693 91191 98827 58001 03755 91789 94990 | 67712 46896 29152 37048 78100 36004 92712 | 21609 45093 22347 60819 01613 77673 13587 |
| G.3 | 97145 39310 | 40064 74140 | 63413 11204 |
| G.2 | 59169 | 90789 | 82600 |
| G.1 | 45642 | 58676 | 78759 |
| ĐB | 094438 | 485055 | 815897 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 0, 4, 4 | 0, 4, 9 |
| 1 | 0, 5 | 2, 2, 3 | 3, 3, 9 |
| 2 | 7 | 3, 9 | |
| 3 | 0, 8 | 1, 3 | |
| 4 | 2, 5 | 0, 8 | 5, 7 |
| 5 | 5 | 1, 2, 5 | 9 |
| 6 | 9 | 4 | 6 |
| 7 | 1 | 6 | 3 |
| 8 | 4, 9 | 9 | 0, 7 |
| 9 | 0, 1, 3, 3 | 6, 8 | 3, 7, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 01 |
| G.7 | 092 | 923 |
| G.6 | 2877 7535 7640 | 2282 5348 5002 |
| G.5 | 5342 | 3475 |
| G.4 | 09909 87740 95151 89658 46574 16567 25888 | 58514 32452 83897 82486 62253 63018 86670 |
| G.3 | 50992 30867 | 08043 95581 |
| G.2 | 86801 | 33555 |
| G.1 | 44998 | 31109 |
| ĐB | 895519 | 886147 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 1, 2, 9 |
| 1 | 9 | 4, 8 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 4, 5 | |
| 4 | 0, 0, 2 | 3, 7, 8 |
| 5 | 1, 8 | 2, 3, 5 |
| 6 | 7, 7 | |
| 7 | 4, 7 | 0, 5 |
| 8 | 8 | 1, 2, 6 |
| 9 | 2, 2, 8 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.