Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 03/09/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12YU 7YU 13YU 3YU 11YU 10YU |
| ĐB | 31186 |
| G.1 | 04843 |
| G.2 | 91474 14263 |
| G.3 | 71382 56092 53921 86765 79000 44950 |
| G.4 | 6310 9597 4434 5220 |
| G.5 | 8407 8811 5408 5120 4332 2064 |
| G.6 | 058 233 028 |
| G.7 | 36 10 13 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7, 8 | 0, 1, 1, 2, 2, 5 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1, 3 | 1, 2, 2 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 1, 8 | 3, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4, 6 | 1, 3, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3 | 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 6 | 5 |
| 6 | 3, 4, 5 | 3, 8 | 6 |
| 7 | 4 | 0, 9 | 7 |
| 8 | 2, 6 | 0, 2, 5 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 08 | 0 | 00 10(2) 20(2) 50 |
| 1 | 10(2) 11 13 | 1 | 11 21(2) |
| 2 | 20(2) 21(2) 28 | 2 | 32 82 92 |
| 3 | 32 33 34 36 | 3 | 13 33 43 63 |
| 4 | 43 | 4 | 34 64 74 |
| 5 | 50 58 | 5 | 65 |
| 6 | 63 64 65 | 6 | 36 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07 97 |
| 8 | 82 86 | 8 | 08 28 58 |
| 9 | 92 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 08 |
| 1 | 10 ×2 11 13 |
| 2 | 20 ×2 21 ×2 28 |
| 3 | 32 33 34 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 63 64 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 69 | 11 |
| G.7 | 903 | 293 | 135 |
| G.6 | 0258 0378 3441 | 5782 0632 0841 | 5827 1013 6823 |
| G.5 | 8625 | 2889 | 1842 |
| G.4 | 61780 01985 05431 02796 89623 98989 28560 | 75983 99834 22273 63730 22165 41547 83987 | 20943 37552 76133 06138 19278 96434 88916 |
| G.3 | 16964 60136 | 47741 94850 | 08703 42718 |
| G.2 | 44128 | 83367 | 60530 |
| G.1 | 13661 | 36595 | 61163 |
| ĐB | 694664 | 197817 | 629329 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3 | |
| 1 | 7 | 1, 3, 6, 8 | |
| 2 | 3, 5, 8 | 3, 7, 9 | |
| 3 | 1, 6 | 0, 2, 4 | 0, 3, 4, 5, 8 |
| 4 | 1 | 1, 1, 7 | 2, 3 |
| 5 | 8 | 0 | 2 |
| 6 | 0, 1, 4, 4 | 5, 7, 9 | 3 |
| 7 | 8 | 3 | 8 |
| 8 | 0, 5, 6, 9 | 2, 3, 7, 9 | |
| 9 | 6 | 3, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 10 | 38 |
| G.7 | 457 | 649 | 280 |
| G.6 | 4438 2920 1320 | 3684 8712 8169 | 9871 9191 3367 |
| G.5 | 4029 | 6810 | 0113 |
| G.4 | 92737 33997 18851 60864 32334 93266 82895 | 45846 17234 96951 68335 32312 96714 99832 | 68725 94983 42477 67568 01400 01869 98504 |
| G.3 | 27456 62422 | 86811 67224 | 30046 43116 |
| G.2 | 87630 | 55648 | 51247 |
| G.1 | 72627 | 32200 | 96867 |
| ĐB | 020954 | 274909 | 555275 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 4 | |
| 1 | 0, 0, 1, 2, 2, 4 | 3, 6 | |
| 2 | 0, 0, 2, 7, 9 | 4 | 5 |
| 3 | 0, 4, 7, 8 | 2, 4, 5 | 8 |
| 4 | 6, 8, 9 | 6, 7 | |
| 5 | 1, 2, 4, 6, 7 | 1 | |
| 6 | 4, 6 | 9 | 7, 7, 8, 9 |
| 7 | 1, 5, 7 | ||
| 8 | 4 | 0, 3 | |
| 9 | 5, 7 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.