Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 14/09/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5YG 2YG 8YG 10YG 3YG 14YG |
| ĐB | 59722 |
| G.1 | 39954 |
| G.2 | 82710 03209 |
| G.3 | 78624 32001 43234 62757 70781 81883 |
| G.4 | 8076 8791 9056 0768 |
| G.5 | 6452 1096 3635 6305 6223 8703 |
| G.6 | 457 589 380 |
| G.7 | 92 33 70 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 9 | 1, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4 | 2, 5, 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 5, 8 | 0, 2, 3, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 5 | 4 | |
| 5 | 2, 4, 6, 7, 7 | 0, 3 | 5 |
| 6 | 8 | 5, 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 6 | 5, 5 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 9 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 1, 2, 6 | 0, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 05 09 | 0 | 10 70 80 |
| 1 | 10 | 1 | 01 81 91 |
| 2 | 22 23 24 | 2 | 22 52 92 |
| 3 | 33 34 35 38 | 3 | 03 23 33 83 |
| 4 | — | 4 | 24 34 54 |
| 5 | 52 54 56 57(2) | 5 | 05 35 |
| 6 | 68 | 6 | 56 76 96 |
| 7 | 70 76 | 7 | 57(2) |
| 8 | 80 81 83 89 | 8 | 38 68 |
| 9 | 91 92 96 | 9 | 09 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 23 24 |
| 3 | 33 34 35 38 |
| 4 | — |
| 5 | 52 54 56 57 ×2 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 80 81 83 89 |
| 9 | 91 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 97 | 42 |
| G.7 | 248 | 134 | 670 |
| G.6 | 3325 1776 4753 | 2074 7546 6206 | 5638 2832 4789 |
| G.5 | 8503 | 5321 | 3027 |
| G.4 | 97062 99339 38543 27076 29106 89550 92374 | 24229 23335 20815 07801 44956 99532 05917 | 53250 14964 45114 80454 58744 67565 53775 |
| G.3 | 26556 66942 | 11385 18593 | 45243 22686 |
| G.2 | 90605 | 44057 | 89327 |
| G.1 | 53030 | 55452 | 65734 |
| ĐB | 611910 | 751294 | 682586 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 6 | 1, 6 | |
| 1 | 0 | 5, 7 | 4 |
| 2 | 5 | 1, 9 | 7, 7 |
| 3 | 0, 9 | 2, 4, 5 | 2, 4, 8 |
| 4 | 2, 3, 8 | 6 | 2, 3, 4 |
| 5 | 0, 3, 6 | 2, 6, 7 | 0, 4 |
| 6 | 2, 3 | 4, 5 | |
| 7 | 4, 6, 6 | 4 | 0, 5 |
| 8 | 5 | 6, 6, 9 | |
| 9 | 3, 4, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 73 | 40 |
| G.7 | 930 | 774 | 810 |
| G.6 | 0142 4173 7705 | 3064 1423 4893 | 8385 7031 4996 |
| G.5 | 0754 | 0261 | 2827 |
| G.4 | 64004 02041 57092 15289 79997 14932 08605 | 03116 49656 43389 72402 96643 24858 90762 | 42819 73810 54853 55313 16746 62350 38312 |
| G.3 | 45328 04042 | 69380 93914 | 36985 25258 |
| G.2 | 35467 | 13261 | 91547 |
| G.1 | 07454 | 05912 | 33300 |
| ĐB | 401352 | 853776 | 446168 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 5 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 4, 6 | 0, 0, 2, 3, 9 | |
| 2 | 8 | 3 | 7 |
| 3 | 0, 2, 7 | 1 | |
| 4 | 1, 2, 2 | 3 | 0, 6, 7 |
| 5 | 2, 4, 4 | 6, 8 | 0, 3, 8 |
| 6 | 7 | 1, 1, 2, 4 | 8 |
| 7 | 3 | 3, 4, 6 | |
| 8 | 9 | 0, 9 | 5, 5 |
| 9 | 2, 7 | 3 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.