Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 16/09/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1YE 15YE 12YE 10YE 8YE 5YE |
| ĐB | 11724 |
| G.1 | 98298 |
| G.2 | 19917 53982 |
| G.3 | 09894 85689 21669 68513 50670 77330 |
| G.4 | 1580 7154 6751 2983 |
| G.5 | 7989 0174 4014 8953 5493 8885 |
| G.6 | 459 607 700 |
| G.7 | 95 97 40 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 0, 3, 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 4, 7 | 5 | 1 |
| 2 | 4 | 8 | 2 |
| 3 | 0 | 1, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 1, 2, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 1, 3, 4, 9 | 8, 9 | 5 |
| 6 | 9 | 6 | |
| 7 | 0, 4 | 0, 1, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3, 5, 9, 9 | 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5, 7, 8, 9 | 5, 6, 8, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 | 0 | 00 30 40 70 80 |
| 1 | 13 14 17 | 1 | 51 |
| 2 | 24 | 2 | 82 |
| 3 | 30 | 3 | 13 53 83 93 |
| 4 | 40 | 4 | 14 24 54 74 94 |
| 5 | 51 53 54 59 | 5 | 85 95 |
| 6 | 69 | 6 | — |
| 7 | 70 74 | 7 | 07 17 97 |
| 8 | 80 82 83 85 89(2) | 8 | 98 |
| 9 | 93 94 95 97 98 99 | 9 | 59 69 89(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 |
| 1 | 13 14 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 53 54 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 74 |
| 8 | 80 82 83 85 89 ×2 |
| 9 | 93 94 95 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 06 | 51 | 59 |
| G.7 | 815 | 656 | 997 | 197 |
| G.6 | 3445 1936 1175 | 8507 2149 7355 | 1532 9443 2480 | 8706 8059 3392 |
| G.5 | 3555 | 1757 | 3532 | 7364 |
| G.4 | 44908 02187 68828 09993 56573 59777 69506 | 09010 63595 48968 60313 21912 33388 58360 | 61127 10324 62034 94572 54733 88071 88193 | 22668 42442 12678 08162 18399 95549 97552 |
| G.3 | 91437 84245 | 13414 97060 | 96415 91604 | 23240 43402 |
| G.2 | 32874 | 51116 | 65464 | 85380 |
| G.1 | 18839 | 82723 | 55737 | 63514 |
| ĐB | 758268 | 987278 | 819447 | 097778 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 6, 7 | 4 | 2, 6 |
| 1 | 4, 5 | 0, 2, 3, 4, 6 | 5 | 4 |
| 2 | 8 | 3 | 4, 7 | |
| 3 | 6, 7, 9 | 2, 2, 3, 4, 7 | ||
| 4 | 5, 5 | 9 | 3, 7 | 0, 2, 9 |
| 5 | 5 | 5, 6, 7 | 1 | 2, 9, 9 |
| 6 | 8 | 0, 0, 8 | 4 | 2, 4, 8 |
| 7 | 3, 4, 5, 7 | 8 | 1, 2 | 8, 8 |
| 8 | 7 | 8 | 0 | 0 |
| 9 | 3 | 5 | 3, 7 | 2, 7, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 89 | 16 |
| G.7 | 020 | 646 | 200 |
| G.6 | 1542 6637 2992 | 4241 4417 7421 | 4518 7801 1495 |
| G.5 | 4720 | 3951 | 1539 |
| G.4 | 26132 46276 96917 50111 00093 36550 56388 | 88472 42275 05567 85957 31142 21634 32527 | 68126 02364 71580 38384 64167 18975 26707 |
| G.3 | 12524 61371 | 72652 73586 | 97045 57814 |
| G.2 | 28551 | 84633 | 41987 |
| G.1 | 33597 | 74632 | 50382 |
| ĐB | 581201 | 835555 | 284830 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 1, 7 | |
| 1 | 1, 7 | 7 | 4, 6, 8 |
| 2 | 0, 0, 4 | 1, 7 | 6 |
| 3 | 2, 7 | 2, 3, 4 | 0, 9 |
| 4 | 2 | 1, 2, 6 | 5 |
| 5 | 0, 1 | 1, 2, 5, 7 | |
| 6 | 7 | 4, 7 | |
| 7 | 1, 6 | 2, 5 | 5 |
| 8 | 6, 8 | 6, 9 | 0, 2, 4, 7 |
| 9 | 2, 3, 7 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.