Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 28/09/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3ZQ 2ZQ 11ZQ 15ZQ 1ZQ 6ZQ |
| ĐB | 11698 |
| G.1 | 77996 |
| G.2 | 44386 48900 |
| G.3 | 50556 02023 73169 91188 39404 88068 |
| G.4 | 2092 6143 0736 5575 |
| G.5 | 9078 8697 7078 5622 3662 5048 |
| G.6 | 924 443 417 |
| G.7 | 61 16 20 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 6 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 4 | 2, 6, 9 | 2 |
| 3 | 6 | 2, 4, 4 | 3 |
| 4 | 3, 3, 8 | 0, 2, 8 | 4 |
| 5 | 6 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 8, 9 | 1, 3, 5, 8, 9 | 6 |
| 7 | 5, 8, 8 | 1, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6, 8 | 4, 6, 7, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 6, 7, 8 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 | 0 | 00 20 |
| 1 | 16 17 | 1 | 61 |
| 2 | 20 22 23 24 | 2 | 22 62 92 |
| 3 | 36 | 3 | 23 43(2) |
| 4 | 43(2) 48 | 4 | 04 24 84 |
| 5 | 56 | 5 | 75 |
| 6 | 61 62 68 69 | 6 | 16 36 56 86 96 |
| 7 | 75 78(2) | 7 | 17 97 |
| 8 | 84 86 88 | 8 | 48 68 78(2) 88 98 |
| 9 | 92 96 97 98 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 20 22 23 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 ×2 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 62 68 69 |
| 7 | 75 78 ×2 |
| 8 | 84 86 88 |
| 9 | 92 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 56 | 25 |
| G.7 | 856 | 866 | 299 |
| G.6 | 4318 5758 3854 | 0378 5186 2573 | 5044 6328 0753 |
| G.5 | 3973 | 6812 | 1691 |
| G.4 | 84796 91302 65827 43938 69287 27778 34900 | 57340 25091 42352 55681 76226 69116 79809 | 92984 55382 97571 18980 41019 55164 39255 |
| G.3 | 62194 26697 | 59456 13097 | 78062 32512 |
| G.2 | 60901 | 70775 | 98566 |
| G.1 | 83005 | 76594 | 64395 |
| ĐB | 310240 | 036672 | 419116 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 5 | 9 | |
| 1 | 8 | 2, 6 | 2, 6, 9 |
| 2 | 7 | 6 | 5, 8 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 0 | 0 | 4 |
| 5 | 4, 6, 8 | 2, 6, 6 | 3, 5 |
| 6 | 6 | 2, 4, 6 | |
| 7 | 3, 8 | 2, 3, 5, 8 | 1 |
| 8 | 6, 7 | 1, 6 | 0, 2, 4 |
| 9 | 4, 6, 7 | 1, 4, 7 | 1, 5, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 95 | 93 |
| G.7 | 024 | 404 | 811 |
| G.6 | 5273 3800 3099 | 7942 8019 3091 | 1229 4970 1645 |
| G.5 | 3389 | 2652 | 4609 |
| G.4 | 06751 26061 96302 19717 33240 06066 52783 | 84265 17933 22459 53198 62443 42672 07031 | 52121 03897 88570 17970 57504 42741 38687 |
| G.3 | 76309 62997 | 39490 83359 | 68961 54896 |
| G.2 | 89800 | 20042 | 86335 |
| G.1 | 26212 | 72625 | 34968 |
| ĐB | 615220 | 460257 | 240800 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 9 | 4 | 0, 4, 9 |
| 1 | 2, 7 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 5 | 1, 9 |
| 3 | 1, 3 | 5 | |
| 4 | 0 | 2, 2, 3 | 1, 5 |
| 5 | 1 | 2, 7, 9, 9 | |
| 6 | 1, 6 | 5 | 1, 8 |
| 7 | 3 | 2 | 0, 0, 0 |
| 8 | 3, 9 | 7 | |
| 9 | 2, 7, 9 | 0, 1, 5, 8 | 3, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.