Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 12/10/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20AB 12AB 16AB 10AB 19AB 17AB 14AB 4AB |
| ĐB | 50875 |
| G.1 | 95632 |
| G.2 | 39892 34582 |
| G.3 | 50557 03012 38198 20971 13896 23153 |
| G.4 | 0633 1981 2032 4676 |
| G.5 | 7866 1480 9846 3202 1539 0475 |
| G.6 | 884 935 151 |
| G.7 | 25 65 20 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 2 | 5, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 5 | 0, 1, 3, 3, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2, 2, 3, 5, 9 | 0, 3, 5 | 3 |
| 4 | 6 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 3, 7 | 2, 3, 6, 7, 7 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 4, 6, 7, 9 | 6 |
| 7 | 1, 5, 5, 6 | 5 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 4 | 9 | 8 |
| 9 | 2, 6, 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 | 0 | 20 80 |
| 1 | 12 | 1 | 51 71 81 |
| 2 | 20 25 | 2 | 02 12 32(2) 82 92 |
| 3 | 32(2) 33 35 39 | 3 | 03 33 53 |
| 4 | 46 | 4 | 84 |
| 5 | 51 53 57 | 5 | 25 35 65 75(2) |
| 6 | 65 66 | 6 | 46 66 76 96 |
| 7 | 71 75(2) 76 | 7 | 57 |
| 8 | 80 81 82 84 | 8 | 98 |
| 9 | 92 96 98 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 25 |
| 3 | 32 ×2 33 35 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 53 57 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 71 75 ×2 76 |
| 8 | 80 81 82 84 |
| 9 | 92 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 71 | 41 |
| G.7 | 744 | 067 | 898 |
| G.6 | 2714 0002 8928 | 2236 8523 3389 | 5060 9042 1621 |
| G.5 | 0312 | 1433 | 4093 |
| G.4 | 06601 60534 12750 26674 46015 76363 50341 | 72746 54789 80656 55474 55066 64309 29255 | 69787 78970 52405 84629 07454 66992 34163 |
| G.3 | 62403 95516 | 94813 18518 | 55097 67928 |
| G.2 | 40432 | 04352 | 54425 |
| G.1 | 16535 | 98848 | 34595 |
| ĐB | 043286 | 640135 | 556554 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3 | 9 | 5 |
| 1 | 2, 4, 5, 6 | 3, 8 | |
| 2 | 8 | 3 | 1, 5, 8, 9 |
| 3 | 2, 4, 5 | 3, 5, 6 | |
| 4 | 1, 4, 5 | 6, 8 | 1, 2 |
| 5 | 0 | 2, 5, 6 | 4, 4 |
| 6 | 3 | 6, 7 | 0, 3 |
| 7 | 4 | 1, 4 | 0 |
| 8 | 6 | 9, 9 | 7 |
| 9 | 2, 3, 5, 7, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 38 | 92 |
| G.7 | 588 | 641 | 181 |
| G.6 | 8530 5843 9148 | 9390 3204 0332 | 5747 0774 7902 |
| G.5 | 2209 | 8463 | 4368 |
| G.4 | 68741 38798 83284 42753 41829 34132 33869 | 71917 60983 67932 41601 36578 66018 67783 | 16065 37960 58841 51165 54059 12415 94004 |
| G.3 | 72167 83569 | 35235 34105 | 65254 23249 |
| G.2 | 20935 | 41928 | 94685 |
| G.1 | 06277 | 65035 | 79141 |
| ĐB | 875722 | 029344 | 145342 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 4, 5 | 2, 4 |
| 1 | 7, 8 | 5 | |
| 2 | 2, 9 | 8 | |
| 3 | 0, 2, 5 | 2, 2, 5, 5, 8 | |
| 4 | 1, 3, 8, 8 | 1, 4 | 1, 1, 2, 7, 9 |
| 5 | 3 | 4, 9 | |
| 6 | 7, 9, 9 | 3 | 0, 5, 5, 8 |
| 7 | 7 | 8 | 4 |
| 8 | 4, 8 | 3, 3 | 1, 5 |
| 9 | 8 | 0 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.