Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 20/10/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16AL 12AL 14AL 1AL 9AL 15AL 5AL 17AL |
| ĐB | 42888 |
| G.1 | 28038 |
| G.2 | 66168 37238 |
| G.3 | 34837 92816 31859 41351 87430 39622 |
| G.4 | 0360 6703 8282 7240 |
| G.5 | 9386 3538 0380 7089 0570 7341 |
| G.6 | 515 213 302 |
| G.7 | 41 60 43 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 3, 4, 6, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 5, 6 | 4, 4, 5 | 1 |
| 2 | 2 | 0, 2, 8 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8, 8, 8 | 0, 1, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 3 | 4 | |
| 5 | 1, 9 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 0, 8 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 3 | 7 |
| 8 | 0, 2, 6, 8, 9 | 3, 3, 3, 6, 8 | 8 |
| 9 | 5, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 | 0 | 30 40 60(2) 70 80 |
| 1 | 13 15 16 | 1 | 41(2) 51 |
| 2 | 22 | 2 | 02 22 82 |
| 3 | 30 37 38(3) | 3 | 03 13 43 |
| 4 | 40 41(2) 43 | 4 | — |
| 5 | 51 59 | 5 | 15 |
| 6 | 60(2) 68 | 6 | 16 86 |
| 7 | 70 79 | 7 | 37 |
| 8 | 80 82 86 88 89 | 8 | 38(3) 68 88 |
| 9 | — | 9 | 59 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 |
| 1 | 13 15 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 37 38 ×3 |
| 4 | 40 41 ×2 43 |
| 5 | 51 59 |
| 6 | 60 ×2 68 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | 80 82 86 88 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 85 | 90 |
| G.7 | 867 | 994 | 128 |
| G.6 | 4779 7430 4229 | 5084 6673 5667 | 4187 9309 1386 |
| G.5 | 1287 | 1580 | 9608 |
| G.4 | 77755 35132 14815 29731 63328 75746 63164 | 25833 27887 62092 36528 79714 41460 63986 | 13587 73450 97994 37907 33985 25952 23780 |
| G.3 | 85582 46334 | 28340 10439 | 48740 96402 |
| G.2 | 17448 | 39174 | 90554 |
| G.1 | 09992 | 74350 | 65516 |
| ĐB | 889630 | 717101 | 722484 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 7, 8, 9 | |
| 1 | 5 | 4 | 6 |
| 2 | 3, 8, 9 | 8 | 8 |
| 3 | 0, 0, 1, 2, 4 | 3, 9 | |
| 4 | 6, 8 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | 0 | 0, 2, 4 |
| 6 | 4, 7 | 0, 7 | |
| 7 | 9 | 3, 4 | |
| 8 | 2, 7 | 0, 4, 5, 6, 7 | 0, 4, 5, 6, 7, 7 |
| 9 | 2 | 2, 4 | 0, 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 23 |
| G.7 | 298 | 909 |
| G.6 | 0265 1448 2726 | 3398 1803 0342 |
| G.5 | 8413 | 6374 |
| G.4 | 62991 64530 89227 17026 12546 11378 00940 | 47223 37703 41888 58991 87594 88027 79466 |
| G.3 | 06754 34558 | 86814 80049 |
| G.2 | 89650 | 12463 |
| G.1 | 21815 | 56260 |
| ĐB | 972975 | 133103 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 3, 9 | |
| 1 | 3, 5 | 4 |
| 2 | 6, 6, 7 | 3, 3, 7 |
| 3 | 0 | |
| 4 | 0, 6, 8 | 2, 9 |
| 5 | 0, 4, 8 | |
| 6 | 5 | 0, 3, 6 |
| 7 | 5, 8 | 4 |
| 8 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 8 | 1, 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.