Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 27/10/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13AT 15AT 10AT 11AT 4AT 8AT 7AT 16AT |
| ĐB | 74036 |
| G.1 | 90111 |
| G.2 | 31208 23123 |
| G.3 | 80782 05550 11973 66709 94867 90198 |
| G.4 | 2407 9772 9695 9048 |
| G.5 | 1855 6641 8290 9698 2413 3207 |
| G.6 | 913 820 360 |
| G.7 | 02 14 49 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 7, 8, 9 | 2, 5, 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 3, 3, 4 | 1, 4, 4 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 0, 7, 8 | 2 |
| 3 | 6 | 1, 1, 2, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 8, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 0, 5 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 7 | 3 | 6 |
| 7 | 2, 3 | 0, 0, 6 | 7 |
| 8 | 2 | 0, 4, 9, 9 | 8 |
| 9 | 0, 5, 8, 8 | 0, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 07(2) 08 09 | 0 | 20 50 60 90 |
| 1 | 11 13(2) 14 | 1 | 11 41(2) |
| 2 | 20 23 | 2 | 02 72 82 |
| 3 | 36 | 3 | 13(2) 23 73 |
| 4 | 41(2) 48 49 | 4 | 14 |
| 5 | 50 55 | 5 | 55 95 |
| 6 | 60 67 | 6 | 36 |
| 7 | 72 73 | 7 | 07(2) 67 |
| 8 | 82 | 8 | 08 48 98(2) |
| 9 | 90 95 98(2) | 9 | 09 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 07 ×2 08 09 |
| 1 | 11 13 ×2 14 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 ×2 48 49 |
| 5 | 50 55 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 72 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 95 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 91 | 16 |
| G.7 | 695 | 167 | 301 |
| G.6 | 6311 4289 7612 | 5970 9373 7882 | 4483 1221 1747 |
| G.5 | 0302 | 2773 | 7532 |
| G.4 | 38271 61657 18815 20683 92803 38443 85620 | 27958 63384 00168 28400 02372 53731 71333 | 78674 22633 98303 54846 63028 52911 56828 |
| G.3 | 25279 86314 | 37481 19943 | 70948 68333 |
| G.2 | 44579 | 38110 | 17150 |
| G.1 | 18797 | 35379 | 65631 |
| ĐB | 570346 | 879953 | 149395 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 0 | 1, 3 |
| 1 | 1, 2, 4, 5 | 0 | 1, 6 |
| 2 | 0 | 1, 8, 8 | |
| 3 | 1, 3 | 1, 2, 3, 3 | |
| 4 | 3, 6 | 3 | 6, 7, 8 |
| 5 | 7 | 3, 8 | 0 |
| 6 | 0 | 7, 8 | |
| 7 | 1, 9, 9 | 0, 2, 3, 3, 9 | 4 |
| 8 | 3, 9 | 1, 2, 4 | 3 |
| 9 | 5, 7 | 1 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 64 |
| G.7 | 357 | 256 |
| G.6 | 5918 2197 2810 | 6789 2905 2027 |
| G.5 | 5694 | 1070 |
| G.4 | 48385 08603 77736 94369 16416 10151 89626 | 93876 86832 52007 63980 96867 75481 79158 |
| G.3 | 96319 24381 | 08192 80483 |
| G.2 | 30972 | 01523 |
| G.1 | 38029 | 58438 |
| ĐB | 483117 | 037217 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 5, 7 |
| 1 | 0, 6, 7, 8, 8, 9 | 7 |
| 2 | 6, 9 | 3, 7 |
| 3 | 6 | 2, 8 |
| 4 | ||
| 5 | 1, 7 | 6, 8 |
| 6 | 9 | 4, 7 |
| 7 | 2 | 0, 6 |
| 8 | 1, 5 | 0, 1, 3, 9 |
| 9 | 4, 7 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.