Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 28/10/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13AU 14AU 1AU 19AU 16AU 20AU 10AU 8AU |
| ĐB | 07157 |
| G.1 | 12258 |
| G.2 | 78073 22472 |
| G.3 | 15755 38656 08969 86598 42614 30508 |
| G.4 | 6489 0925 6537 1677 |
| G.5 | 5598 1977 7565 9877 6528 5059 |
| G.6 | 598 063 808 |
| G.7 | 93 74 83 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 0 | |
| 1 | 4 | 1 | |
| 2 | 5, 8 | 7 | 2 |
| 3 | 7 | 6, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 4 | |
| 5 | 5, 6, 7, 8, 9 | 2, 5, 6 | 5 |
| 6 | 3, 5, 9 | 5 | 6 |
| 7 | 2, 3, 4, 7, 7, 7 | 3, 5, 7, 7, 7, 9 | 7 |
| 8 | 3, 9 | 0, 0, 2, 5, 9, 9, 9 | 8 |
| 9 | 3, 7, 8, 8, 8 | 5, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08(2) | 0 | — |
| 1 | 14 | 1 | — |
| 2 | 25 28 | 2 | 72 |
| 3 | 37 | 3 | 63 73 83 93 |
| 4 | — | 4 | 14 74 |
| 5 | 55 56 57 58 59 | 5 | 25 55 65 |
| 6 | 63 65 69 | 6 | 56 |
| 7 | 72 73 74 77(3) | 7 | 37 57 77(3) 97 |
| 8 | 83 89 | 8 | 08(2) 28 58 98(3) |
| 9 | 93 97 98(3) | 9 | 59 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 ×2 |
| 1 | 14 |
| 2 | 25 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | — |
| 5 | 55 56 57 58 59 |
| 6 | 63 65 69 |
| 7 | 72 73 74 77 ×3 |
| 8 | 83 89 |
| 9 | 93 97 98 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 13 | 16 | 35 |
| G.7 | 068 | 915 | 438 | 318 |
| G.6 | 8301 5389 5962 | 2340 7217 0294 | 0065 2178 2514 | 6091 8108 6370 |
| G.5 | 0470 | 0509 | 0928 | 8365 |
| G.4 | 42149 73388 53909 22118 18648 14054 23182 | 52199 60456 19257 92974 73674 34211 91633 | 53545 93709 54055 31426 47816 76581 69862 | 19743 90491 60122 97426 33166 73701 97730 |
| G.3 | 31769 17645 | 22125 53409 | 52908 67184 | 47571 35588 |
| G.2 | 13731 | 75692 | 76932 | 76449 |
| G.1 | 00910 | 49986 | 48335 | 49671 |
| ĐB | 947492 | 053900 | 578796 | 755944 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 0, 9, 9 | 8, 9 | 1, 8 |
| 1 | 0, 8 | 1, 3, 5, 7 | 4, 6, 6 | 8 |
| 2 | 5 | 6, 8 | 2, 6 | |
| 3 | 1 | 3 | 2, 5, 8 | 0, 5 |
| 4 | 5, 8, 9 | 0 | 5 | 3, 4, 9 |
| 5 | 4, 4 | 6, 7 | 5 | |
| 6 | 2, 8, 9 | 2, 5 | 5, 6 | |
| 7 | 0 | 4, 4 | 8 | 0, 1, 1 |
| 8 | 2, 8, 9 | 6 | 1, 4 | 8 |
| 9 | 2 | 2, 4, 9 | 6 | 1, 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 86 | 75 |
| G.7 | 482 | 996 | 295 |
| G.6 | 5397 0122 8358 | 9628 7993 0161 | 3434 1480 1552 |
| G.5 | 4672 | 4256 | 5243 |
| G.4 | 53858 57056 58560 63874 10512 09254 02252 | 98588 44439 33813 39340 13661 65590 80357 | 94438 72178 51675 99894 68095 22585 72980 |
| G.3 | 47334 77449 | 93780 76551 | 14664 70451 |
| G.2 | 49496 | 09128 | 98081 |
| G.1 | 24151 | 92736 | 97933 |
| ĐB | 684631 | 844290 | 202034 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 2, 8 | 3 | |
| 2 | 2 | 8, 8 | |
| 3 | 1, 4 | 6, 9 | 3, 4, 4, 8 |
| 4 | 9 | 0 | 3 |
| 5 | 1, 2, 4, 6, 8, 8 | 1, 6, 7 | 1, 2 |
| 6 | 0 | 1, 1 | 4 |
| 7 | 2, 4 | 5, 5, 8 | |
| 8 | 2 | 0, 6, 8 | 0, 0, 1, 5 |
| 9 | 6, 7 | 0, 0, 3, 6 | 4, 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.