Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 30/10/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 19AX 1AX 8AX 6AX 10AX 7AX 15AX 18AX |
| ĐB | 34684 |
| G.1 | 07449 |
| G.2 | 68543 68556 |
| G.3 | 25283 29519 54803 06974 65945 63081 |
| G.4 | 7503 1183 6318 1975 |
| G.5 | 2186 9701 6753 9487 4244 4899 |
| G.6 | 401 623 609 |
| G.7 | 36 22 50 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 3, 9 | 5 | 0 |
| 1 | 8, 9 | 0, 0, 8 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 2 | 2 |
| 3 | 6 | 0, 0, 2, 4, 5, 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 3, 4, 5, 9 | 4, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 3, 6 | 4, 7 | 5 |
| 6 | 3, 5, 8 | 6 | |
| 7 | 4, 5 | 8 | 7 |
| 8 | 1, 3, 3, 3, 4, 6, 7 | 1 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 1, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03(2) 09 | 0 | 50 |
| 1 | 18 19 | 1 | 01(2) 81 |
| 2 | 22 23 | 2 | 22 |
| 3 | 36 | 3 | 03(2) 23 43 53 83(3) |
| 4 | 43 44 45 49 | 4 | 44 74 84 |
| 5 | 50 53 56 | 5 | 45 75 |
| 6 | — | 6 | 36 56 86 |
| 7 | 74 75 | 7 | 87 |
| 8 | 81 83(3) 84 86 87 | 8 | 18 |
| 9 | 99 | 9 | 09 19 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 ×2 09 |
| 1 | 18 19 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 44 45 49 |
| 5 | 50 53 56 |
| 6 | — |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 81 83 ×3 84 86 87 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 97 | 60 |
| G.7 | 688 | 403 | 493 |
| G.6 | 3270 8196 1243 | 9427 6307 9270 | 1447 7512 8074 |
| G.5 | 6844 | 9678 | 4907 |
| G.4 | 40077 67177 39428 59064 43234 55581 53604 | 59743 18021 46409 24234 07989 78809 17049 | 63663 57010 13110 57959 29566 23871 32816 |
| G.3 | 99882 14303 | 96020 71723 | 29798 82395 |
| G.2 | 23907 | 04452 | 76523 |
| G.1 | 72692 | 61877 | 71036 |
| ĐB | 083753 | 110959 | 616404 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 7 | 3, 7, 9, 9 | 4, 7 |
| 1 | 0, 0, 2, 6 | ||
| 2 | 8 | 0, 1, 3, 7 | 3 |
| 3 | 4 | 4 | 6 |
| 4 | 3, 4 | 3, 9 | 7 |
| 5 | 3 | 2, 9 | 9 |
| 6 | 4 | 0, 3, 6 | |
| 7 | 0, 7, 7 | 0, 7, 8 | 1, 4 |
| 8 | 1, 2, 8 | 9 | |
| 9 | 2, 6 | 7 | 3, 5, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 28 |
| G.7 | 114 | 518 |
| G.6 | 5339 3091 9138 | 8893 8897 3701 |
| G.5 | 4037 | 1890 |
| G.4 | 64416 82442 05134 18047 76002 46963 91095 | 73532 64612 43399 16125 99526 75569 22933 |
| G.3 | 19236 61513 | 11423 65990 |
| G.2 | 49330 | 71433 |
| G.1 | 65308 | 55069 |
| ĐB | 400243 | 536532 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 8 | 1 |
| 1 | 3, 4, 6 | 2, 8 |
| 2 | 3, 5, 6, 8 | |
| 3 | 0, 4, 6, 7, 8, 9 | 2, 2, 3, 3 |
| 4 | 2, 3, 7 | |
| 5 | ||
| 6 | 3 | 9, 9 |
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 | 1, 5 | 0, 0, 3, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.