Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 09/11/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 17BK 13BK 14BK 3BK 20BK 12BK 19BK 9BK |
| ĐB | 34562 |
| G.1 | 39661 |
| G.2 | 67957 16661 |
| G.3 | 06243 10409 80709 63247 33362 51297 |
| G.4 | 7945 1349 1037 1650 |
| G.5 | 4615 2896 3092 9154 8815 6908 |
| G.6 | 744 249 840 |
| G.7 | 22 44 97 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9, 9, 9 | 4, 5 | 0 |
| 1 | 5, 5 | 6, 6 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 6, 6, 9 | 2 |
| 3 | 7 | 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 4, 4, 5, 7, 9, 9 | 4, 4, 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 7 | 1, 1, 4 | 5 |
| 6 | 1, 1, 2, 2 | 9 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5, 9, 9 | 7 | |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 2, 6, 7, 7 | 0, 0, 0, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 09(3) | 0 | 40 50 |
| 1 | 15(2) | 1 | 61(2) |
| 2 | 22 | 2 | 22 62(2) 92 |
| 3 | 37 | 3 | 43 |
| 4 | 40 43 44(2) 45 47 49(2) | 4 | 44(2) 54 |
| 5 | 50 54 57 | 5 | 15(2) 45 |
| 6 | 61(2) 62(2) | 6 | 96 |
| 7 | — | 7 | 37 47 57 97(2) |
| 8 | — | 8 | 08 |
| 9 | 92 96 97(2) | 9 | 09(3) 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 09 ×3 |
| 1 | 15 ×2 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 43 44 ×2 45 47 49 ×2 |
| 5 | 50 54 57 |
| 6 | 61 ×2 62 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | — |
| 9 | 92 96 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 65 | 37 |
| G.7 | 153 | 714 | 906 |
| G.6 | 7838 0588 6191 | 9014 5687 6499 | 7029 3220 4706 |
| G.5 | 2140 | 2715 | 9615 |
| G.4 | 81589 97927 01239 68061 70236 56707 12962 | 04524 86516 33837 10196 86907 72664 19838 | 67767 58881 24695 24726 53409 46738 63872 |
| G.3 | 12963 31348 | 00745 88353 | 35852 88951 |
| G.2 | 07800 | 12990 | 61985 |
| G.1 | 82825 | 58061 | 83203 |
| ĐB | 717766 | 199178 | 034992 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 7 | 3, 6, 6, 9 |
| 1 | 4, 4, 5, 6 | 5 | |
| 2 | 5, 7, 8 | 4 | 0, 6, 9 |
| 3 | 6, 8, 9 | 7, 8 | 7, 8 |
| 4 | 0, 8 | 5 | |
| 5 | 3 | 3 | 1, 2 |
| 6 | 1, 2, 3, 6 | 1, 4, 5 | 7 |
| 7 | 8 | 2 | |
| 8 | 8, 9 | 7 | 1, 5 |
| 9 | 1 | 0, 6, 9 | 2, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 93 | 97 |
| G.7 | 034 | 750 | 362 |
| G.6 | 2616 5091 9712 | 3984 2966 5223 | 0955 1227 9473 |
| G.5 | 1219 | 6042 | 2562 |
| G.4 | 21718 53878 68409 54187 51686 74765 67615 | 81652 68286 15559 96191 02410 42351 31995 | 38939 97098 67091 03530 01486 64010 12405 |
| G.3 | 73452 42091 | 14806 21096 | 46343 70060 |
| G.2 | 57712 | 55604 | 56792 |
| G.1 | 59677 | 46311 | 02861 |
| ĐB | 393574 | 796730 | 130076 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 6 | 5 |
| 1 | 2, 2, 5, 6, 8, 9 | 0, 1 | 0 |
| 2 | 3 | 7 | |
| 3 | 2, 4 | 0 | 0, 9 |
| 4 | 2 | 3 | |
| 5 | 2 | 0, 1, 2, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 6 | 0, 1, 2, 2 |
| 7 | 4, 7, 8 | 3, 6 | |
| 8 | 6, 7 | 4, 6 | 6 |
| 9 | 1, 1 | 1, 3, 5, 6 | 1, 2, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.