Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 10/11/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2BL 7BL 1BL 13BL 6BL 15BL 9BL 4BL |
| ĐB | 94670 |
| G.1 | 63617 |
| G.2 | 06517 67183 |
| G.3 | 73264 81508 35774 70740 13362 49497 |
| G.4 | 6748 0376 3592 9574 |
| G.5 | 7457 7387 2244 3441 9081 5173 |
| G.6 | 578 528 643 |
| G.7 | 02 10 21 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1, 4, 7 | 0 |
| 1 | 0, 7, 7 | 2, 4, 8 | 1 |
| 2 | 1, 8 | 0, 6, 9 | 2 |
| 3 | 5 | 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 4, 8 | 4, 6, 7, 7 | 4 |
| 5 | 7 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 4 | 7 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 4, 6, 8 | 1, 1, 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 3, 7 | 0, 2, 4, 7 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08 | 0 | 10 40 70 |
| 1 | 10 17(2) | 1 | 21 41 81 |
| 2 | 21 28 | 2 | 02 62 92 |
| 3 | 35 | 3 | 43 73 83 |
| 4 | 40 41 43 44 48 | 4 | 44 64 74(2) |
| 5 | 57 | 5 | 35 |
| 6 | 62 64 | 6 | 76 |
| 7 | 70 73 74(2) 76 78 | 7 | 17(2) 57 87 97 |
| 8 | 81 83 87 | 8 | 08 28 48 78 |
| 9 | 92 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 |
| 1 | 10 17 ×2 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 41 43 44 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 70 73 74 ×2 76 78 |
| 8 | 81 83 87 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 87 | 53 |
| G.7 | 520 | 599 | 387 |
| G.6 | 7213 3172 9075 | 6825 7567 8460 | 0373 2403 7908 |
| G.5 | 3302 | 7260 | 8155 |
| G.4 | 57353 85264 38479 72567 47470 99543 02232 | 17644 55526 72816 79757 78782 97719 43105 | 32668 75408 79297 86321 65777 17649 98261 |
| G.3 | 86710 35019 | 26838 44226 | 70784 41488 |
| G.2 | 38028 | 07450 | 03002 |
| G.1 | 30276 | 23761 | 68064 |
| ĐB | 995566 | 474416 | 253227 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | 2, 3, 8, 8 |
| 1 | 0, 3, 9 | 6, 6, 9 | |
| 2 | 0, 8 | 5, 6, 6 | 1, 7 |
| 3 | 2 | 8 | |
| 4 | 3 | 4 | 9 |
| 5 | 3 | 0, 7 | 3, 5 |
| 6 | 4, 6, 7 | 0, 0, 1, 7 | 1, 4, 8 |
| 7 | 0, 1, 2, 5, 6, 9 | 3, 7 | |
| 8 | 2, 7 | 4, 7, 8 | |
| 9 | 9 | 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 99 |
| G.7 | 640 | 546 |
| G.6 | 1459 8272 0599 | 3367 1962 7865 |
| G.5 | 0615 | 0341 |
| G.4 | 59737 18137 83428 20665 01751 93726 54082 | 59099 34927 05189 68308 17574 05639 13726 |
| G.3 | 78323 14491 | 07079 67310 |
| G.2 | 10100 | 75911 |
| G.1 | 91473 | 08005 |
| ĐB | 123076 | 317566 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 5, 8 |
| 1 | 5 | 0, 1 |
| 2 | 3, 6, 8 | 6, 7 |
| 3 | 7, 7 | 9 |
| 4 | 0 | 1, 6 |
| 5 | 1, 9 | |
| 6 | 5 | 2, 5, 6, 7 |
| 7 | 2, 3, 6 | 4, 9 |
| 8 | 2, 9 | 9 |
| 9 | 1, 9 | 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.