Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 12/11/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20BN 15BN 6BN 1BN 2BN 18BN 17BN 8BN |
| ĐB | 98375 |
| G.1 | 76516 |
| G.2 | 96169 75327 |
| G.3 | 43330 15764 27087 13704 97836 25835 |
| G.4 | 9431 1962 5810 4897 |
| G.5 | 9119 0490 7211 2058 3074 0453 |
| G.6 | 290 942 079 |
| G.7 | 29 03 05 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5 | 1, 3, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 6, 9 | 1, 3 | 1 |
| 2 | 7, 8, 9 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 5, 6 | 0, 5 | 3 |
| 4 | 2 | 0, 6, 7 | 4 |
| 5 | 3, 8 | 0, 3, 7 | 5 |
| 6 | 2, 4, 9 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 4, 5, 9 | 2, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7 | 2, 5 | 8 |
| 9 | 0, 0, 7 | 1, 2, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 05 | 0 | 10 30 90(2) |
| 1 | 10 11 16 19 | 1 | 11 31 |
| 2 | 27 28 29 | 2 | 42 62 |
| 3 | 30 31 35 36 | 3 | 03 53 |
| 4 | 42 | 4 | 04 64 74 |
| 5 | 53 58 | 5 | 05 35 75 |
| 6 | 62 64 69 | 6 | 16 36 |
| 7 | 74 75 79 | 7 | 27 87 97 |
| 8 | 87 | 8 | 28 58 |
| 9 | 90(2) 97 | 9 | 19 29 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 05 |
| 1 | 10 11 16 19 |
| 2 | 27 28 29 |
| 3 | 30 31 35 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 62 64 69 |
| 7 | 74 75 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 61 | 18 |
| G.7 | 782 | 448 | 851 |
| G.6 | 9331 5344 6477 | 2833 5158 6712 | 6340 7273 3277 |
| G.5 | 4680 | 6643 | 8739 |
| G.4 | 77076 98290 47944 04576 98091 11876 87365 | 66381 45357 88599 84505 73278 07196 10976 | 55280 39737 19894 58603 12171 33689 87346 |
| G.3 | 88322 97916 | 60960 46299 | 22723 72074 |
| G.2 | 67245 | 73986 | 43603 |
| G.1 | 86660 | 95023 | 00309 |
| ĐB | 755914 | 879516 | 647492 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 3, 9 | |
| 1 | 4, 6 | 2, 6 | 8 |
| 2 | 2 | 3 | 3 |
| 3 | 1, 8 | 3 | 7, 9 |
| 4 | 4, 4, 5 | 3, 8 | 0, 6 |
| 5 | 7, 8 | 1 | |
| 6 | 0, 5 | 0, 1 | |
| 7 | 6, 6, 6, 7 | 6, 8 | 1, 3, 4, 7 |
| 8 | 0, 2 | 1, 6 | 0, 9 |
| 9 | 0, 1 | 6, 9, 9 | 2, 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 44 | 35 |
| G.7 | 503 | 505 | 418 |
| G.6 | 7541 4406 5852 | 4090 7223 4822 | 3203 2103 1633 |
| G.5 | 6928 | 8113 | 2361 |
| G.4 | 84180 17109 80801 90445 38705 28201 39186 | 99384 71597 94891 13319 47070 63136 52459 | 13420 98777 91610 89804 39282 74487 63510 |
| G.3 | 02605 20353 | 18954 86732 | 82040 52701 |
| G.2 | 98684 | 31218 | 74633 |
| G.1 | 62844 | 54992 | 68717 |
| ĐB | 294353 | 708474 | 821295 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 5, 5, 6, 9 | 5 | 1, 3, 3, 4 |
| 1 | 3, 8, 9 | 0, 0, 7, 8 | |
| 2 | 7, 8 | 2, 3 | 0 |
| 3 | 2, 6 | 3, 3, 5 | |
| 4 | 1, 4, 5 | 4 | 0 |
| 5 | 2, 3, 3 | 4, 9 | |
| 6 | 1 | ||
| 7 | 0, 4 | 7 | |
| 8 | 0, 4, 6 | 4 | 2, 7 |
| 9 | 0, 1, 2, 7 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.