Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 17/11/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4BT 2BT 10BT 16BT 13BT 12BT 15BT 3BT |
| ĐB | 95110 |
| G.1 | 91230 |
| G.2 | 25848 37352 |
| G.3 | 46596 92391 75545 86395 28746 58992 |
| G.4 | 7879 2244 9001 6647 |
| G.5 | 4782 2335 0826 9117 2981 5762 |
| G.6 | 366 704 757 |
| G.7 | 38 44 68 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1, 3 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 0, 8, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 5, 5, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 4, 4, 5, 6, 7, 8 | 0, 4, 4 | 4 |
| 5 | 2, 2, 7 | 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 6, 8 | 2, 4, 6, 9 | 6 |
| 7 | 9 | 1, 4, 5 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 3, 4, 6 | 8 |
| 9 | 1, 2, 5, 6 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 10 30 |
| 1 | 10 17 | 1 | 01 81 91 |
| 2 | 26 | 2 | 52(2) 62 82 92 |
| 3 | 30 35 38 | 3 | — |
| 4 | 44(2) 45 46 47 48 | 4 | 04 44(2) |
| 5 | 52(2) 57 | 5 | 35 45 95 |
| 6 | 62 66 68 | 6 | 26 46 66 96 |
| 7 | 79 | 7 | 17 47 57 |
| 8 | 81 82 | 8 | 38 48 68 |
| 9 | 91 92 95 96 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 10 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 35 38 |
| 4 | 44 ×2 45 46 47 48 |
| 5 | 52 ×2 57 |
| 6 | 62 66 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 91 92 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 46 | 41 |
| G.7 | 583 | 932 | 750 |
| G.6 | 6992 5685 1486 | 5714 1310 1679 | 3181 3362 9282 |
| G.5 | 7911 | 0922 | 8947 |
| G.4 | 21093 52911 12559 18910 42509 30222 77558 | 68494 23052 37372 53744 01051 48185 58118 | 22053 79935 22144 52367 26676 09248 41421 |
| G.3 | 01359 33290 | 62492 87918 | 98515 56423 |
| G.2 | 38281 | 83567 | 11129 |
| G.1 | 04919 | 85725 | 05798 |
| ĐB | 902049 | 478525 | 649443 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 0, 1, 1, 9 | 0, 4, 8, 8 | 5 |
| 2 | 2 | 2, 5, 5 | 1, 3, 9 |
| 3 | 2 | 5 | |
| 4 | 5, 9 | 4, 6 | 1, 3, 4, 7, 8 |
| 5 | 8, 9, 9 | 1, 2 | 0, 3 |
| 6 | 7 | 2, 7 | |
| 7 | 2, 9 | 6 | |
| 8 | 1, 3, 5, 6 | 5 | 1, 2 |
| 9 | 0, 2, 3 | 2, 4 | 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 15 |
| G.7 | 042 | 056 |
| G.6 | 6337 8900 4387 | 3378 4255 1495 |
| G.5 | 5435 | 0734 |
| G.4 | 95873 29382 91809 13395 87250 51885 55179 | 86380 67717 53025 25554 63104 24554 77464 |
| G.3 | 48404 22645 | 52425 91935 |
| G.2 | 64023 | 90147 |
| G.1 | 27890 | 10094 |
| ĐB | 724015 | 829996 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 | 4 |
| 1 | 5 | 5, 7 |
| 2 | 3, 4 | 5, 5 |
| 3 | 5, 7 | 4, 5 |
| 4 | 2, 5 | 7 |
| 5 | 0 | 4, 4, 5, 6 |
| 6 | 4 | |
| 7 | 3, 9 | 8 |
| 8 | 2, 5, 7 | 0 |
| 9 | 0, 5 | 4, 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.