Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 24/11/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2CB 19CB 4CB 6CB 8CB 18CB 1CB 16CB |
| ĐB | 20952 |
| G.1 | 00044 |
| G.2 | 09136 65520 |
| G.3 | 37660 91974 35253 52186 26203 32691 |
| G.4 | 4463 9632 9958 5680 |
| G.5 | 6964 1362 2611 0203 6272 9010 |
| G.6 | 327 990 476 |
| G.7 | 81 09 40 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 9 | 1, 2, 4, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1 | 1, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 3, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 0, 0, 5, 6 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 3, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 2, 3, 4 | 3, 7, 8 | 6 |
| 7 | 2, 4, 6 | 2 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 1 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 09 | 0 | 10 20 40 60 80 90 |
| 1 | 10 11 | 1 | 11 61 81 91 |
| 2 | 20 27 | 2 | 32 52 62 72 |
| 3 | 32 36 | 3 | 03(2) 53 63 |
| 4 | 40 44 | 4 | 44 64 74 |
| 5 | 52 53 58 | 5 | — |
| 6 | 60 61 62 63 64 | 6 | 36 76 86 |
| 7 | 72 74 76 | 7 | 27 |
| 8 | 80 81 86 | 8 | 58 |
| 9 | 90 91 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 09 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 52 53 58 |
| 6 | 60 61 62 63 64 |
| 7 | 72 74 76 |
| 8 | 80 81 86 |
| 9 | 90 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 38 | 03 |
| G.7 | 473 | 528 | 901 |
| G.6 | 4355 7356 7109 | 5734 6054 5028 | 2856 9925 6008 |
| G.5 | 6843 | 3032 | 9656 |
| G.4 | 15156 19558 19080 87021 65743 88071 10125 | 03764 83786 48064 05151 76790 16803 45119 | 81443 66689 32407 08465 92523 83599 66965 |
| G.3 | 78920 38273 | 79714 32857 | 26846 97207 |
| G.2 | 52362 | 60201 | 48334 |
| G.1 | 30608 | 15757 | 67972 |
| ĐB | 453096 | 231231 | 416230 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1, 3 | 1, 3, 7, 7, 8 |
| 1 | 4, 9 | ||
| 2 | 0, 1, 5 | 8, 8 | 3, 5 |
| 3 | 1, 2, 4, 8 | 0, 4 | |
| 4 | 3, 3 | 3, 6 | |
| 5 | 5, 6, 6, 8 | 1, 4, 7, 7 | 6, 6 |
| 6 | 2 | 4, 4 | 5, 5 |
| 7 | 1, 1, 3, 3 | 2 | |
| 8 | 0 | 6 | 9 |
| 9 | 6 | 0 | 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 68 |
| G.7 | 579 | 396 |
| G.6 | 8164 9767 4765 | 6578 0864 0081 |
| G.5 | 4192 | 6179 |
| G.4 | 90146 19251 24890 13467 37274 84805 18114 | 87543 25335 40537 34751 95135 83085 50164 |
| G.3 | 39137 43103 | 25955 65598 |
| G.2 | 60559 | 29994 |
| G.1 | 09153 | 02870 |
| ĐB | 420075 | 419588 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | |
| 1 | 4 | |
| 2 | ||
| 3 | 7 | 5, 5, 7 |
| 4 | 6 | 3 |
| 5 | 1, 1, 3, 9 | 1, 5 |
| 6 | 4, 5, 7, 7 | 4, 4, 8 |
| 7 | 4, 5, 9 | 0, 8, 9 |
| 8 | 1, 5, 8 | |
| 9 | 0, 2 | 4, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.