Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 25/11/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5CD 14CD 1CD 11CD 18CD 20CD 15CD 9CD |
| ĐB | 08816 |
| G.1 | 27324 |
| G.2 | 11953 24697 |
| G.3 | 69110 04565 34068 51050 01507 34991 |
| G.4 | 6108 5491 7718 6815 |
| G.5 | 0369 9606 8760 7104 5179 0112 |
| G.6 | 833 331 214 |
| G.7 | 44 73 63 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7, 8 | 1, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 5, 6, 8 | 3, 9, 9 | 1 |
| 2 | 4, 6 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 3, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 4 | 0, 1, 2, 4 | 4 |
| 5 | 0, 3 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 0, 3, 5, 8, 9 | 0, 1, 2 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 0, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 7 | 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 07 08 | 0 | 10 50 60 |
| 1 | 10 12 14 15 16 18 | 1 | 31 91(2) |
| 2 | 24 26 | 2 | 12 |
| 3 | 31 33 | 3 | 33 53 63 73 |
| 4 | 44 | 4 | 04 14 24 44 |
| 5 | 50 53 | 5 | 15 65 |
| 6 | 60 63 65 68 69 | 6 | 06 16 26 |
| 7 | 73 79 | 7 | 07 97 |
| 8 | — | 8 | 08 18 68 |
| 9 | 91(2) 97 | 9 | 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 07 08 |
| 1 | 10 12 14 15 16 18 |
| 2 | 24 26 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 53 |
| 6 | 60 63 65 68 69 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | — |
| 9 | 91 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 86 | 61 | 39 |
| G.7 | 869 | 742 | 149 | 027 |
| G.6 | 0642 7846 9829 | 3783 8716 4911 | 2249 3443 0232 | 3575 1920 4916 |
| G.5 | 6315 | 2356 | 7568 | 1502 |
| G.4 | 33117 92633 68878 21191 27938 55405 50182 | 18981 67751 31986 85232 63056 61124 02967 | 22968 18623 69934 10347 93727 71064 76824 | 88769 57408 76707 71366 37210 61585 99950 |
| G.3 | 77713 93696 | 99480 19573 | 39837 54044 | 54079 16935 |
| G.2 | 09340 | 12052 | 71726 | 26503 |
| G.1 | 65906 | 68306 | 36162 | 12463 |
| ĐB | 504117 | 058823 | 187173 | 736932 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 6 | 2, 3, 7, 8 | |
| 1 | 3, 5, 7, 7 | 1, 6 | 0, 6 | |
| 2 | 9 | 3, 4 | 3, 4, 6, 7 | 0, 7 |
| 3 | 3, 8 | 2 | 2, 4, 7 | 2, 5, 9 |
| 4 | 0, 2, 6 | 2 | 3, 4, 7, 9, 9 | |
| 5 | 1, 2, 6, 6 | 0 | ||
| 6 | 5, 9 | 7 | 1, 2, 4, 8, 8 | 3, 6, 9 |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 5, 9 |
| 8 | 2 | 0, 1, 3, 6, 6 | 5 | |
| 9 | 1, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 63 | 50 |
| G.7 | 052 | 639 | 628 |
| G.6 | 4142 7712 4437 | 8837 0823 2557 | 0498 2498 4182 |
| G.5 | 4905 | 0192 | 4196 |
| G.4 | 99399 97592 94374 26478 67109 77484 05416 | 15337 20478 32493 94906 44551 90007 61246 | 40542 90464 76758 07275 47235 47936 63672 |
| G.3 | 10013 06928 | 08648 95322 | 92713 65037 |
| G.2 | 47874 | 34250 | 78898 |
| G.1 | 01865 | 02951 | 51531 |
| ĐB | 908857 | 721110 | 815234 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 6, 7 | |
| 1 | 2, 3, 6 | 0 | 3 |
| 2 | 8 | 2, 3 | 8 |
| 3 | 7 | 7, 7, 9 | 1, 4, 5, 6, 7 |
| 4 | 2 | 6, 8 | 2 |
| 5 | 2, 5, 7 | 0, 1, 1, 7 | 0, 8 |
| 6 | 5 | 3 | 4 |
| 7 | 4, 4, 8 | 8 | 2, 5 |
| 8 | 4 | 2 | |
| 9 | 2, 9 | 2, 3 | 6, 8, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.