Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 27/11/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CF 16CF 2CF 18CF 5CF 20CF 11CF 8CF |
| ĐB | 84757 |
| G.1 | 74703 |
| G.2 | 11900 12554 |
| G.3 | 19791 04270 46759 59547 46181 41018 |
| G.4 | 6537 8278 2059 1059 |
| G.5 | 3927 1272 4079 5403 1036 9546 |
| G.6 | 292 100 737 |
| G.7 | 77 10 86 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3, 3 | 0, 0, 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 7, 8 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 7 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 6, 7, 7 | 0, 0 | 3 |
| 4 | 6, 7 | 5 | 4 |
| 5 | 4, 7, 9, 9, 9 | 5 | |
| 6 | 3, 4, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 7, 8, 9 | 1, 2, 3, 3, 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 1, 6 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 5, 5, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 03(2) | 0 | 00(2) 10 70 |
| 1 | 10 17 18 | 1 | 81 91 |
| 2 | 27 | 2 | 72 92 |
| 3 | 36 37(2) | 3 | 03(2) |
| 4 | 46 47 | 4 | 54 |
| 5 | 54 57 59(3) | 5 | — |
| 6 | — | 6 | 36 46 86 |
| 7 | 70 72 77 78 79 | 7 | 17 27 37(2) 47 57 77 |
| 8 | 81 86 | 8 | 18 78 |
| 9 | 91 92 | 9 | 59(3) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 03 ×2 |
| 1 | 10 17 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36 37 ×2 |
| 4 | 46 47 |
| 5 | 54 57 59 ×3 |
| 6 | — |
| 7 | 70 72 77 78 79 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 91 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 48 | 71 |
| G.7 | 428 | 096 | 189 |
| G.6 | 8408 3553 2979 | 6488 7565 9470 | 1717 1871 9942 |
| G.5 | 5685 | 5202 | 4885 |
| G.4 | 63492 19945 49881 26634 31045 79384 48458 | 25010 53619 68637 58441 27499 51201 11329 | 56691 02593 22377 00495 50737 43331 92107 |
| G.3 | 99908 44985 | 09668 58849 | 67766 48534 |
| G.2 | 75529 | 80122 | 95278 |
| G.1 | 68583 | 10467 | 87569 |
| ĐB | 629790 | 239358 | 674312 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 8 | 1, 2 | 7 |
| 1 | 0, 9 | 2, 7 | |
| 2 | 8, 9 | 2, 9 | |
| 3 | 4 | 7 | 1, 4, 7 |
| 4 | 5, 5 | 1, 8, 9 | 2 |
| 5 | 3, 8 | 8 | |
| 6 | 5, 7, 8 | 6, 9 | |
| 7 | 9 | 0 | 1, 1, 7, 8 |
| 8 | 1, 3, 4, 5, 5 | 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 2 | 6, 9 | 1, 3, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 32 |
| G.7 | 366 | 627 |
| G.6 | 9789 5888 1759 | 2173 0324 6037 |
| G.5 | 1490 | 1753 |
| G.4 | 90640 50400 00737 90445 02023 09946 03153 | 16088 61164 55936 83918 03270 38025 47898 |
| G.3 | 47548 29131 | 70432 56346 |
| G.2 | 43203 | 07693 |
| G.1 | 27775 | 27132 |
| ĐB | 401919 | 533609 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 9 |
| 1 | 9 | 8 |
| 2 | 3 | 4, 5, 7 |
| 3 | 1, 7 | 2, 2, 2, 6, 7 |
| 4 | 0, 5, 6, 8 | 6 |
| 5 | 3, 9 | 3 |
| 6 | 6 | 4 |
| 7 | 5 | 0, 3 |
| 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.