Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 30/11/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2CK 4CK 6CK 17CK 20CK 19CK 11CK 15CK |
| ĐB | 07426 |
| G.1 | 98379 |
| G.2 | 36655 42158 |
| G.3 | 20547 19426 60986 16887 53632 79116 |
| G.4 | 8229 9619 1705 7002 |
| G.5 | 2436 1281 6999 0144 7407 1184 |
| G.6 | 391 898 713 |
| G.7 | 73 07 13 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7, 7 | 0 | |
| 1 | 3, 3, 6, 9 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 6, 6, 9 | 0, 3 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 1, 1, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4, 7 | 4, 8 | 4 |
| 5 | 5, 8 | 0, 5 | 5 |
| 6 | 1, 2, 2, 3, 8 | 6 | |
| 7 | 3, 9 | 0, 0, 4, 8 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6, 7 | 5, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8, 9 | 1, 2, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 07(2) | 0 | — |
| 1 | 13(2) 16 19 | 1 | 81 91 |
| 2 | 26(2) 29 | 2 | 02 32 |
| 3 | 32 36 | 3 | 13(2) 43 73 |
| 4 | 43 44 47 | 4 | 44 84 |
| 5 | 55 58 | 5 | 05 55 |
| 6 | — | 6 | 16 26(2) 36 86 |
| 7 | 73 79 | 7 | 07(2) 47 87 |
| 8 | 81 84 86 87 | 8 | 58 98 |
| 9 | 91 98 99 | 9 | 19 29 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 07 ×2 |
| 1 | 13 ×2 16 19 |
| 2 | 26 ×2 29 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 43 44 47 |
| 5 | 55 58 |
| 6 | — |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 81 84 86 87 |
| 9 | 91 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 82 | 84 |
| G.7 | 411 | 624 | 534 |
| G.6 | 6715 2223 9285 | 5600 6702 3555 | 5376 0270 2772 |
| G.5 | 4749 | 7621 | 2547 |
| G.4 | 88414 64305 22577 18003 21643 83813 94532 | 59146 21291 81951 23927 06070 55555 08617 | 65922 64064 50495 36576 72347 38222 55719 |
| G.3 | 70498 23724 | 80871 42030 | 46732 62038 |
| G.2 | 21446 | 87815 | 31075 |
| G.1 | 20815 | 45059 | 02937 |
| ĐB | 925874 | 917173 | 173171 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 0, 2 | |
| 1 | 1, 3, 4, 5, 5 | 5, 7 | 9 |
| 2 | 3, 4 | 1, 4, 7 | 2, 2 |
| 3 | 2 | 0 | 2, 4, 7, 8 |
| 4 | 3, 6, 9 | 6 | 7, 7 |
| 5 | 1, 5, 5, 9 | ||
| 6 | 4 | ||
| 7 | 4, 7 | 0, 1, 3 | 0, 1, 2, 5, 6, 6 |
| 8 | 5 | 2 | 4 |
| 9 | 3, 8 | 1 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 70 | 96 |
| G.7 | 343 | 442 | 401 |
| G.6 | 9300 2459 3847 | 6098 0725 3382 | 3195 9714 1737 |
| G.5 | 5911 | 1652 | 8319 |
| G.4 | 63293 96488 97938 32866 09467 97783 93338 | 49366 16020 34265 48627 27117 12792 26316 | 80828 89750 04965 36265 97086 66145 72587 |
| G.3 | 16255 53964 | 92805 47014 | 07307 19087 |
| G.2 | 32734 | 80861 | 36566 |
| G.1 | 25564 | 62039 | 12551 |
| ĐB | 832616 | 247509 | 627606 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 5, 9 | 1, 6, 7 |
| 1 | 1, 6 | 4, 6, 7 | 4, 9 |
| 2 | 9 | 0, 5, 7 | 8 |
| 3 | 4, 8, 8 | 9 | 7 |
| 4 | 3, 7 | 2 | 5 |
| 5 | 5, 9 | 2 | 0, 1 |
| 6 | 4, 4, 6, 7 | 1, 5, 6 | 5, 5, 6 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 3, 8 | 2 | 6, 7, 7 |
| 9 | 3 | 2, 8 | 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.