Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 01/12/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4CL 16CL 1CL 6CL 15CL 12CL 19CL 17CL |
| ĐB | 12301 |
| G.1 | 78982 |
| G.2 | 02630 94374 |
| G.3 | 19187 84917 12364 34641 35984 38101 |
| G.4 | 0620 6862 5300 7618 |
| G.5 | 0918 6025 9110 3749 0894 8079 |
| G.6 | 074 487 042 |
| G.7 | 28 43 32 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1 | 0, 1, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 7, 8, 8 | 0, 0, 4 | 1 |
| 2 | 0, 5, 8 | 3, 4, 4, 6, 8 | 2 |
| 3 | 0, 2 | 4 | 3 |
| 4 | 1, 2, 2, 3, 9 | 6, 7, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 2, 4 | 6 | |
| 7 | 4, 4, 9 | 1, 8, 8 | 7 |
| 8 | 2, 4, 7, 7 | 1, 1, 2 | 8 |
| 9 | 4 | 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) | 0 | 00 10 20 30 |
| 1 | 10 17 18(2) | 1 | 01(2) 41 |
| 2 | 20 25 28 | 2 | 32 42(2) 62 82 |
| 3 | 30 32 | 3 | 43 |
| 4 | 41 42(2) 43 49 | 4 | 64 74(2) 84 94 |
| 5 | — | 5 | 25 |
| 6 | 62 64 | 6 | — |
| 7 | 74(2) 79 | 7 | 17 87(2) |
| 8 | 82 84 87(2) | 8 | 18(2) 28 |
| 9 | 94 | 9 | 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 |
| 1 | 10 17 18 ×2 |
| 2 | 20 25 28 |
| 3 | 30 32 |
| 4 | 41 42 ×2 43 49 |
| 5 | — |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 74 ×2 79 |
| 8 | 82 84 87 ×2 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 87 | 88 |
| G.7 | 442 | 834 | 729 |
| G.6 | 0360 5972 6287 | 2465 9090 3817 | 1931 2872 7349 |
| G.5 | 9768 | 8940 | 1726 |
| G.4 | 23524 73877 07476 60551 24894 91577 21005 | 57080 50289 60222 67457 05136 74270 88028 | 90144 01237 61395 59414 84550 47718 87640 |
| G.3 | 27300 30113 | 07341 78529 | 21416 10005 |
| G.2 | 66835 | 33616 | 38187 |
| G.1 | 57388 | 85730 | 62938 |
| ĐB | 551880 | 214903 | 010787 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 3 | 5 |
| 1 | 3 | 6, 7 | 4, 6, 8 |
| 2 | 4, 7 | 2, 8, 9 | 6, 9 |
| 3 | 5 | 0, 4, 6 | 1, 7, 8 |
| 4 | 2 | 0, 1 | 0, 4, 9 |
| 5 | 1 | 7 | 0 |
| 6 | 0, 8 | 5 | |
| 7 | 2, 6, 7, 7 | 0 | 2 |
| 8 | 0, 7, 8 | 0, 7, 9 | 7, 7, 8 |
| 9 | 4 | 0 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 44 |
| G.7 | 558 | 645 |
| G.6 | 9746 3315 8741 | 5285 9513 4584 |
| G.5 | 1964 | 3913 |
| G.4 | 14869 69329 79214 08566 71701 69303 90652 | 58344 97731 00785 15418 21396 39244 35309 |
| G.3 | 49124 06927 | 02140 42326 |
| G.2 | 07057 | 01620 |
| G.1 | 71307 | 99789 |
| ĐB | 331504 | 000736 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 7 | 9 |
| 1 | 4, 5 | 3, 3, 8 |
| 2 | 4, 7, 9 | 0, 6 |
| 3 | 1, 6 | |
| 4 | 1, 6 | 0, 4, 4, 4, 5 |
| 5 | 2, 4, 7, 8 | |
| 6 | 4, 6, 9 | |
| 7 | ||
| 8 | 4, 5, 5, 9 | |
| 9 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.