Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 28/12/2023
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7DS 18DS 10DS 17DS 16DS 2DS 3DS 12DS |
| ĐB | 15131 |
| G.1 | 17201 |
| G.2 | 23972 59182 |
| G.3 | 38568 83983 95738 34166 67038 60011 |
| G.4 | 6923 1493 9579 2063 |
| G.5 | 8051 6625 0511 4014 0525 6554 |
| G.6 | 435 920 911 |
| G.7 | 12 39 52 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2 | 0 |
| 1 | 1, 1, 1, 2, 4 | 0, 1, 1, 1, 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5, 5 | 1, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 1, 5, 8, 8, 9 | 2, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 5 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 4 | 2, 2, 3 | 5 |
| 6 | 3, 6, 8 | 6 | 6 |
| 7 | 1, 2, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 3 | 3, 3, 6 | 8 |
| 9 | 3 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20 |
| 1 | 11(3) 12 14 | 1 | 01 11(3) 31 51 71 |
| 2 | 20 23 25(2) | 2 | 12 52 72 82 |
| 3 | 31 35 38(2) 39 | 3 | 23 63 83 93 |
| 4 | — | 4 | 14 54 |
| 5 | 51 52 54 | 5 | 25(2) 35 |
| 6 | 63 66 68 | 6 | 66 |
| 7 | 71 72 79 | 7 | — |
| 8 | 82 83 | 8 | 38(2) 68 |
| 9 | 93 | 9 | 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 ×3 12 14 |
| 2 | 20 23 25 ×2 |
| 3 | 31 35 38 ×2 39 |
| 4 | — |
| 5 | 51 52 54 |
| 6 | 63 66 68 |
| 7 | 71 72 79 |
| 8 | 82 83 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 87 | 68 |
| G.7 | 774 | 076 | 260 |
| G.6 | 1459 4822 5405 | 3445 1577 6116 | 0543 5552 9080 |
| G.5 | 1910 | 6801 | 4146 |
| G.4 | 21498 98711 85249 73553 16431 64877 05400 | 56263 34133 21225 02892 18524 97574 41171 | 28991 56049 07763 10994 51461 26490 70375 |
| G.3 | 44563 67123 | 68032 93716 | 01648 32727 |
| G.2 | 21747 | 91881 | 06706 |
| G.1 | 11041 | 70045 | 01673 |
| ĐB | 874442 | 057647 | 090154 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 5 | 1 | 6 |
| 1 | 0, 1 | 6, 6 | |
| 2 | 2, 3 | 4, 5 | 7 |
| 3 | 1 | 2, 3 | |
| 4 | 1, 2, 7, 9 | 5, 5, 7 | 3, 6, 8, 9 |
| 5 | 3, 9 | 2, 4 | |
| 6 | 3 | 3 | 0, 1, 3, 8 |
| 7 | 4, 7 | 1, 4, 6, 7 | 3, 5 |
| 8 | 1, 7 | 0 | |
| 9 | 8 | 2 | 0, 1, 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 31 | 39 |
| G.7 | 616 | 857 | 932 |
| G.6 | 7098 8513 0509 | 9577 8533 6774 | 2748 8440 0432 |
| G.5 | 0239 | 1094 | 5665 |
| G.4 | 98709 33428 85010 26331 98205 16935 08352 | 04072 54722 17045 39682 66250 93242 39593 | 21059 04218 13810 48376 58599 81482 88704 |
| G.3 | 30233 17306 | 50311 36651 | 74364 90783 |
| G.2 | 34870 | 97745 | 64688 |
| G.1 | 16682 | 25325 | 30903 |
| ĐB | 579838 | 547014 | 413452 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 9, 9 | 3, 4 | |
| 1 | 0, 3, 6 | 1, 4 | 0, 8 |
| 2 | 8 | 2, 5 | |
| 3 | 1, 3, 5, 8, 9 | 1, 3 | 2, 2, 9 |
| 4 | 7 | 2, 5, 5 | 0, 8 |
| 5 | 2 | 0, 1, 7 | 2, 9 |
| 6 | 4, 5 | ||
| 7 | 0 | 2, 4, 7 | 6 |
| 8 | 2 | 2 | 2, 3, 8 |
| 9 | 8 | 3, 4 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.