Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 07/01/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 19ED 12ED 7ED 20ED 3ED 13ED 18ED 16ED |
| ĐB | 69618 |
| G.1 | 77903 |
| G.2 | 10601 27302 |
| G.3 | 64369 67113 39541 91989 70398 06419 |
| G.4 | 2465 5299 8705 5568 |
| G.5 | 1279 2671 9902 2142 3112 6408 |
| G.6 | 615 603 561 |
| G.7 | 85 67 75 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 3, 3, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 2, 2, 3, 5, 8, 9 | 0, 4, 6, 7 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 1, 4 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 1 | 3 | |
| 4 | 1, 2 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 6, 7, 8 | 5 | |
| 6 | 1, 5, 7, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 5, 9 | 6 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 0, 1, 6, 9 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 1, 6, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02(2) 03(2) 05 08 | 0 | — |
| 1 | 12(2) 13 15 18 19 | 1 | 01 41 61 71 |
| 2 | — | 2 | 02(2) 12(2) 42 |
| 3 | — | 3 | 03(2) 13 |
| 4 | 41 42 | 4 | — |
| 5 | — | 5 | 05 15 65 75 85 |
| 6 | 61 65 67 68 69 | 6 | — |
| 7 | 71 75 79 | 7 | 67 |
| 8 | 85 89 | 8 | 08 18 68 98 |
| 9 | 98 99 | 9 | 19 69 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 03 ×2 05 08 |
| 1 | 12 ×2 13 15 18 19 |
| 2 | — |
| 3 | — |
| 4 | 41 42 |
| 5 | — |
| 6 | 61 65 67 68 69 |
| 7 | 71 75 79 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 12 | 22 |
| G.7 | 522 | 225 | 437 |
| G.6 | 5882 9128 0010 | 4174 2578 1710 | 1554 3405 6313 |
| G.5 | 7421 | 8012 | 0219 |
| G.4 | 90002 60801 87688 25132 09549 31283 70447 | 87101 25446 27511 22513 06675 58012 86494 | 14839 07495 51222 47175 22040 69670 54692 |
| G.3 | 00230 94014 | 09364 10867 | 94217 01777 |
| G.2 | 56676 | 13387 | 10933 |
| G.1 | 47611 | 05299 | 44959 |
| ĐB | 082618 | 930313 | 233955 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 1 | 5 |
| 1 | 0, 1, 4, 8 | 0, 1, 2, 2, 2, 3, 3 | 3, 7, 9 |
| 2 | 1, 2, 8 | 5 | 2, 2 |
| 3 | 0, 1, 2 | 3, 7, 9 | |
| 4 | 7, 9 | 6 | 0 |
| 5 | 4, 5, 9 | ||
| 6 | 4, 7 | ||
| 7 | 6 | 4, 5, 8 | 0, 5, 7 |
| 8 | 2, 3, 8 | 7 | |
| 9 | 4, 9 | 2, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 84 | 26 |
| G.7 | 021 | 797 | 052 |
| G.6 | 9436 8081 7769 | 9346 0898 7605 | 4525 6508 3639 |
| G.5 | 4101 | 1031 | 9161 |
| G.4 | 77336 03171 23228 87229 85344 44723 49554 | 12035 42994 19776 30342 94664 24481 77904 | 68603 38805 68519 76193 91032 09022 54166 |
| G.3 | 08769 98649 | 01124 24000 | 77626 02414 |
| G.2 | 79962 | 49457 | 04442 |
| G.1 | 94557 | 23394 | 00974 |
| ĐB | 657289 | 127270 | 544059 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 4, 5 | 3, 5, 8 |
| 1 | 4, 9 | ||
| 2 | 1, 3, 8, 9 | 4 | 2, 5, 6, 6 |
| 3 | 4, 6, 6 | 1, 5 | 2, 9 |
| 4 | 4, 9 | 2, 6 | 2 |
| 5 | 4, 7 | 7 | 2, 9 |
| 6 | 2, 9, 9 | 4 | 1, 6 |
| 7 | 1 | 0, 6 | 4 |
| 8 | 1, 9 | 1, 4 | |
| 9 | 4, 4, 7, 8 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.