Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 08/01/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3EF 1EF 11EF 13EF 4EF 15EF 8EF 7EF |
| ĐB | 91089 |
| G.1 | 52095 |
| G.2 | 24298 86032 |
| G.3 | 11702 12468 64339 84213 63964 15587 |
| G.4 | 0375 1988 6675 2621 |
| G.5 | 9023 5030 2454 6261 8831 2653 |
| G.6 | 721 356 691 |
| G.7 | 19 77 78 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 4 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 2, 2, 3, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1, 1, 3 | 0, 3 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 9 | 1, 2, 5 | 3 |
| 4 | 0 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 3, 4, 6 | 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 1, 4, 8 | 5 | 6 |
| 7 | 5, 5, 7, 8 | 7, 8 | 7 |
| 8 | 7, 8, 9 | 6, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 5, 8 | 1, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30 40 |
| 1 | 13 19 | 1 | 21(2) 31 61 91 |
| 2 | 21(2) 23 | 2 | 02 32 |
| 3 | 30 31 32 39 | 3 | 13 23 53 |
| 4 | 40 | 4 | 54 64 |
| 5 | 53 54 56 | 5 | 75(2) 95 |
| 6 | 61 64 68 | 6 | 56 |
| 7 | 75(2) 77 78 | 7 | 77 87 |
| 8 | 87 88 89 | 8 | 68 78 88 98 |
| 9 | 91 95 98 | 9 | 19 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 19 |
| 2 | 21 ×2 23 |
| 3 | 30 31 32 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 54 56 |
| 6 | 61 64 68 |
| 7 | 75 ×2 77 78 |
| 8 | 87 88 89 |
| 9 | 91 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 97 | 34 |
| G.7 | 608 | 116 | 364 |
| G.6 | 4034 4226 9012 | 6506 9350 6745 | 1291 6519 9477 |
| G.5 | 0181 | 6451 | 1739 |
| G.4 | 32439 75681 94300 39404 55557 09501 94132 | 76694 49980 65068 14198 24034 82886 72777 | 47010 75728 77917 43266 20000 90849 88409 |
| G.3 | 32666 02889 | 24303 82902 | 27891 06501 |
| G.2 | 56623 | 28553 | 01689 |
| G.1 | 41588 | 12445 | 08276 |
| ĐB | 657088 | 600981 | 037227 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 8 | 2, 3, 6 | 0, 1, 9 |
| 1 | 2 | 6 | 0, 7, 9 |
| 2 | 3, 6 | 7, 8 | |
| 3 | 2, 4, 9 | 4 | 4, 9 |
| 4 | 5, 5 | 9 | |
| 5 | 7 | 0, 1, 3 | |
| 6 | 4, 6 | 8 | 4, 6 |
| 7 | 7 | 6, 7 | |
| 8 | 1, 1, 8, 8, 9 | 0, 1, 6 | 9 |
| 9 | 4, 7, 8 | 1, 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 24 |
| G.7 | 827 | 456 |
| G.6 | 6286 0592 6719 | 5452 1467 0776 |
| G.5 | 1472 | 5007 |
| G.4 | 36231 51116 94763 58228 35666 43316 01490 | 02239 30362 09722 98883 92773 71062 01853 |
| G.3 | 76392 37304 | 36280 05994 |
| G.2 | 28963 | 62055 |
| G.1 | 96947 | 14788 |
| ĐB | 112673 | 433694 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 7 |
| 1 | 6, 6, 9 | |
| 2 | 7, 8 | 2, 4 |
| 3 | 1 | 9 |
| 4 | 7 | |
| 5 | 2, 3, 5, 6 | |
| 6 | 3, 3, 6, 8 | 2, 2, 7 |
| 7 | 2, 3 | 3, 6 |
| 8 | 6 | 0, 3, 8 |
| 9 | 0, 2, 2 | 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.