Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 13/01/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12EM 1EM 13EM 17EM 11EM 9EM 18EM 20EM |
| ĐB | 68586 |
| G.1 | 68404 |
| G.2 | 00715 37358 |
| G.3 | 42487 35931 84669 00195 50191 47172 |
| G.4 | 7115 9490 6813 5843 |
| G.5 | 4317 2315 7929 3632 1844 6497 |
| G.6 | 990 475 786 |
| G.7 | 17 99 63 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 9, 9 | 0 |
| 1 | 3, 5, 5, 5, 7, 7 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 9 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 1, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 0, 4 | 4 |
| 5 | 8 | 1, 1, 1, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 9 | 8, 8 | 6 |
| 7 | 2, 5 | 1, 1, 8, 9 | 7 |
| 8 | 5, 6, 6, 7 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 0, 1, 5, 7, 9 | 2, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 90(2) |
| 1 | 13 15(3) 17(2) | 1 | 31 91 |
| 2 | 29 | 2 | 32 72 |
| 3 | 31 32 | 3 | 13 43 63 |
| 4 | 43 44 | 4 | 04 44 |
| 5 | 58 | 5 | 15(3) 75 85 95 |
| 6 | 63 69 | 6 | 86(2) |
| 7 | 72 75 | 7 | 17(2) 87 97 |
| 8 | 85 86(2) 87 | 8 | 58 |
| 9 | 90(2) 91 95 97 99 | 9 | 29 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13 15 ×3 17 ×2 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 32 |
| 4 | 43 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 85 86 ×2 87 |
| 9 | 90 ×2 91 95 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 89 | 22 | 50 |
| G.7 | 385 | 956 | 976 | 413 |
| G.6 | 3343 6970 0506 | 5275 3699 2161 | 6022 1059 6363 | 8585 9299 8619 |
| G.5 | 4606 | 4491 | 1042 | 5110 |
| G.4 | 92895 82344 95657 25849 84661 92838 79274 | 62589 49192 43922 67110 81323 01676 54863 | 36866 28048 76610 42564 27903 11679 91266 | 70947 98709 33060 99409 52715 55985 84330 |
| G.3 | 95548 62371 | 60310 13203 | 51700 07693 | 01983 68447 |
| G.2 | 49391 | 72290 | 83239 | 38386 |
| G.1 | 82913 | 08536 | 82691 | 94093 |
| ĐB | 804467 | 787903 | 322823 | 661433 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 3, 3 | 0, 3 | 9, 9 |
| 1 | 3, 8 | 0, 0 | 0 | 0, 3, 5, 9 |
| 2 | 2, 3 | 2, 2, 3 | ||
| 3 | 8 | 6 | 9 | 0, 3 |
| 4 | 3, 4, 8, 9 | 2, 8 | 7, 7 | |
| 5 | 7 | 6 | 9 | 0 |
| 6 | 1, 7 | 1, 3 | 3, 4, 6, 6 | 0 |
| 7 | 0, 1, 4 | 5, 6 | 6, 9 | |
| 8 | 5 | 9, 9 | 3, 5, 5, 6 | |
| 9 | 1, 5 | 0, 1, 2, 9 | 1, 3 | 3, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 64 | 50 |
| G.7 | 724 | 612 | 201 |
| G.6 | 5531 1037 3340 | 3330 0951 1206 | 7304 1083 2551 |
| G.5 | 6002 | 3670 | 3151 |
| G.4 | 91192 55090 15297 95479 16224 87650 90121 | 84560 71550 05586 51251 59846 36616 82130 | 33783 13324 45825 71433 70683 36255 14542 |
| G.3 | 20760 09905 | 54067 76303 | 92220 70371 |
| G.2 | 37490 | 49946 | 02983 |
| G.1 | 95796 | 63449 | 83385 |
| ĐB | 102147 | 917756 | 821966 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 5 | 3, 6 | 1, 4 |
| 1 | 2, 6 | ||
| 2 | 1, 4, 4 | 0, 4, 5 | |
| 3 | 1, 7 | 0, 0 | 3 |
| 4 | 0, 7 | 6, 6, 9 | 2 |
| 5 | 0 | 0, 1, 1, 6 | 0, 1, 1, 5 |
| 6 | 0 | 0, 4, 7 | 6 |
| 7 | 9 | 0 | 1 |
| 8 | 6 | 3, 3, 3, 3, 5 | |
| 9 | 0, 0, 2, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.