Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 14/01/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 18EN 12EN 14EN 11EN 6EN 5EN 19EN 16EN |
| ĐB | 91138 |
| G.1 | 42203 |
| G.2 | 16727 62518 |
| G.3 | 40212 38181 55475 98984 20314 05059 |
| G.4 | 8841 4036 0947 9799 |
| G.5 | 9576 2316 6534 0618 1125 2257 |
| G.6 | 115 313 503 |
| G.7 | 71 91 34 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 0 | |
| 1 | 2, 3, 4, 5, 6, 8, 8 | 4, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 1 | 2 |
| 3 | 4, 4, 6, 8 | 0, 0, 1 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 1, 3, 3, 8 | 4 |
| 5 | 7, 9 | 1, 2, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 7 | 6 | |
| 7 | 1, 5, 6 | 2, 4, 5 | 7 |
| 8 | 1, 4, 5 | 1, 1, 3 | 8 |
| 9 | 1, 9 | 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) | 0 | — |
| 1 | 12 13 14 15 16 18(2) | 1 | 41 71 81 91 |
| 2 | 25 27 | 2 | 12 |
| 3 | 34(2) 36 38 | 3 | 03(2) 13 |
| 4 | 41 47 | 4 | 14 34(2) 84 |
| 5 | 57 59 | 5 | 15 25 75 85 |
| 6 | — | 6 | 16 36 76 |
| 7 | 71 75 76 | 7 | 27 47 57 |
| 8 | 81 84 85 | 8 | 18(2) 38 |
| 9 | 91 99 | 9 | 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 |
| 1 | 12 13 14 15 16 18 ×2 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 34 ×2 36 38 |
| 4 | 41 47 |
| 5 | 57 59 |
| 6 | — |
| 7 | 71 75 76 |
| 8 | 81 84 85 |
| 9 | 91 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 23 | 85 |
| G.7 | 932 | 606 | 593 |
| G.6 | 9293 0438 1360 | 4816 8788 6934 | 7527 8898 9813 |
| G.5 | 5376 | 9919 | 8163 |
| G.4 | 36287 19731 01495 24570 08426 15689 82480 | 64419 64851 48707 20909 31167 08696 70645 | 45928 56459 61792 78349 93735 32050 01655 |
| G.3 | 29426 11816 | 77136 22879 | 92358 47786 |
| G.2 | 50168 | 48005 | 00662 |
| G.1 | 85640 | 61285 | 59000 |
| ĐB | 909300 | 657413 | 571470 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 5, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 6 | 3, 6, 9, 9 | 3 |
| 2 | 6, 6 | 3 | 7, 8 |
| 3 | 1, 2, 8 | 4, 6 | 5 |
| 4 | 0 | 5 | 9 |
| 5 | 0 | 1 | 0, 5, 8, 9 |
| 6 | 0, 8 | 7 | 2, 3 |
| 7 | 0, 6 | 9 | 0 |
| 8 | 0, 7, 9 | 5, 8 | 5, 6 |
| 9 | 3, 5 | 6 | 2, 3, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 98 | 07 |
| G.7 | 575 | 552 | 256 |
| G.6 | 5816 6888 7414 | 3809 4520 8381 | 3219 7384 7926 |
| G.5 | 8631 | 6780 | 1994 |
| G.4 | 83278 84794 61856 63822 51795 62188 53838 | 05612 61884 73565 29761 11627 89828 15866 | 51907 94932 40059 83986 53789 22490 58732 |
| G.3 | 31075 18577 | 39810 49983 | 61273 41070 |
| G.2 | 80012 | 11667 | 75625 |
| G.1 | 62182 | 11774 | 50139 |
| ĐB | 852112 | 980888 | 157475 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 7, 7 | |
| 1 | 2, 2, 4, 6 | 0, 2 | 9 |
| 2 | 0, 2 | 0, 7, 8 | 5, 6 |
| 3 | 1, 8 | 2, 2, 9 | |
| 4 | |||
| 5 | 6 | 2 | 6, 9 |
| 6 | 1, 5, 6, 7 | ||
| 7 | 5, 5, 7, 8 | 4 | 0, 3, 5 |
| 8 | 2, 8, 8 | 0, 1, 3, 4, 8 | 4, 6, 9 |
| 9 | 4, 5 | 8 | 0, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.