Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:33 26/01/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20FB 10FB 1FB 7FB 5FB 8FB 2FB 6FB |
| ĐB | 20347 |
| G.1 | 29197 |
| G.2 | 19218 63399 |
| G.3 | 82560 80548 17544 73396 45107 10888 |
| G.4 | 4359 6568 4811 1038 |
| G.5 | 1823 8447 2579 2491 2352 8442 |
| G.6 | 947 733 318 |
| G.7 | 58 56 20 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 2, 6 | 0 |
| 1 | 1, 8, 8 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 4, 5 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 2, 3 | 3 |
| 4 | 2, 4, 7, 7, 7, 8 | 4 | 4 |
| 5 | 2, 6, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 8 | 0, 5, 9 | 6 |
| 7 | 9 | 0, 4, 4, 4, 9 | 7 |
| 8 | 8 | 1, 1, 3, 4, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6, 7, 9 | 5, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07 | 0 | 20 60 |
| 1 | 11 18(2) | 1 | 11 91 |
| 2 | 20 23 | 2 | 42 52 |
| 3 | 33 38 | 3 | 23 33 |
| 4 | 42 44 47(3) 48 | 4 | 44 |
| 5 | 52 56 58 59 | 5 | — |
| 6 | 60 68 | 6 | 06 56 96 |
| 7 | 79 | 7 | 07 47(3) 97 |
| 8 | 88 | 8 | 18(2) 38 48 58 68 88 |
| 9 | 91 96 97 99 | 9 | 59 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 |
| 1 | 11 18 ×2 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 42 44 47 ×3 48 |
| 5 | 52 56 58 59 |
| 6 | 60 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 84 | 63 |
| G.7 | 635 | 793 | 654 |
| G.6 | 9122 5969 0450 | 1453 0598 2705 | 7994 0669 0965 |
| G.5 | 2043 | 3933 | 2606 |
| G.4 | 88162 85833 56121 18468 70048 78728 29312 | 21712 00965 83196 61926 16064 03609 62355 | 61543 42955 54764 04126 98195 51052 05839 |
| G.3 | 48540 19318 | 40851 31713 | 27168 34438 |
| G.2 | 30071 | 32502 | 46167 |
| G.1 | 25706 | 90045 | 24979 |
| ĐB | 048387 | 129221 | 194022 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2, 5, 9 | 6 |
| 1 | 2, 8 | 2, 3 | |
| 2 | 1, 2, 8 | 1, 6 | 2, 6 |
| 3 | 3, 5 | 3 | 8, 9 |
| 4 | 0, 3, 8 | 5 | 3 |
| 5 | 0 | 1, 3, 5 | 2, 4, 5 |
| 6 | 2, 8, 9 | 4, 5 | 3, 4, 5, 7, 8, 9 |
| 7 | 1, 1 | 9 | |
| 8 | 7 | 4 | |
| 9 | 3, 6, 8 | 4, 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 37 |
| G.7 | 797 | 064 |
| G.6 | 8682 2673 2263 | 3425 5777 6369 |
| G.5 | 7783 | 6351 |
| G.4 | 45908 20060 81196 50568 87132 81605 14641 | 74388 91621 36440 94862 91468 18118 61943 |
| G.3 | 85247 89597 | 98009 90732 |
| G.2 | 28618 | 25889 |
| G.1 | 09830 | 05766 |
| ĐB | 571519 | 793295 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 9 |
| 1 | 1, 8, 9 | 8 |
| 2 | 1, 5 | |
| 3 | 0, 2 | 2, 7 |
| 4 | 1, 7 | 0, 3 |
| 5 | 1 | |
| 6 | 0, 3, 8 | 2, 4, 6, 8, 9 |
| 7 | 3 | 7 |
| 8 | 2, 3 | 8, 9 |
| 9 | 6, 7, 7 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.