Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 02/02/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14FL 2FL 17FL 20FL 13FL 1FL 9FL 16FL |
| ĐB | 28174 |
| G.1 | 06876 |
| G.2 | 66471 38080 |
| G.3 | 94163 33797 50042 94635 65908 04190 |
| G.4 | 8084 7218 0384 3702 |
| G.5 | 2551 4867 7331 8796 6677 5394 |
| G.6 | 755 539 280 |
| G.7 | 93 55 68 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8 | 8, 8, 9 | 0 |
| 1 | 8 | 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 2 | |
| 3 | 1, 5, 9 | 6, 9 | 3 |
| 4 | 2 | 7, 8, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 5, 5 | 0, 3, 5, 5 | 5 |
| 6 | 3, 7, 8 | 7, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6, 7 | 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 0, 4, 4 | 0, 1, 6 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 6, 7 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 08 | 0 | 80(2) 90 |
| 1 | 18 | 1 | 31 51 71 |
| 2 | — | 2 | 02 42 |
| 3 | 31 35 39 | 3 | 63 93 |
| 4 | 42 | 4 | 74 84(2) 94 |
| 5 | 51 55(2) | 5 | 05 35 55(2) |
| 6 | 63 67 68 | 6 | 76 96 |
| 7 | 71 74 76 77 | 7 | 67 77 97 |
| 8 | 80(2) 84(2) | 8 | 08 18 68 |
| 9 | 90 93 94 96 97 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | — |
| 3 | 31 35 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 55 ×2 |
| 6 | 63 67 68 |
| 7 | 71 74 76 77 |
| 8 | 80 ×2 84 ×2 |
| 9 | 90 93 94 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 89 | 78 |
| G.7 | 685 | 595 | 893 |
| G.6 | 5753 0576 7292 | 8028 2841 1348 | 8459 4845 9380 |
| G.5 | 1558 | 4198 | 3134 |
| G.4 | 73561 92830 42419 86131 35832 59723 14905 | 29130 94600 11924 07819 38842 26857 98766 | 53112 08730 12284 02647 15530 71754 48282 |
| G.3 | 03116 35420 | 85044 43047 | 10019 28298 |
| G.2 | 97837 | 02479 | 55306 |
| G.1 | 58625 | 41289 | 37369 |
| ĐB | 809593 | 675208 | 614753 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 8 | 6 |
| 1 | 2, 6, 9 | 9 | 2, 9 |
| 2 | 0, 3, 5 | 4, 8 | |
| 3 | 0, 1, 2, 7 | 0 | 0, 0, 4 |
| 4 | 1, 2, 4, 7, 8 | 5, 7 | |
| 5 | 3, 8 | 7 | 3, 4, 9 |
| 6 | 1 | 6 | 9 |
| 7 | 6 | 9 | 8 |
| 8 | 5 | 9, 9 | 0, 2, 4 |
| 9 | 2, 3 | 5, 8 | 3, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 76 |
| G.7 | 572 | 128 |
| G.6 | 2506 7880 7969 | 2686 3979 0425 |
| G.5 | 7832 | 5035 |
| G.4 | 90202 48250 29648 93607 75086 58695 44039 | 26919 53748 49383 26390 51034 90437 75704 |
| G.3 | 85339 65706 | 63767 29769 |
| G.2 | 26234 | 12351 |
| G.1 | 72011 | 17275 |
| ĐB | 931321 | 725861 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 6, 7 | 4 |
| 1 | 1, 1 | 9 |
| 2 | 1 | 5, 8 |
| 3 | 2, 4, 9, 9 | 4, 5, 7 |
| 4 | 8 | 8 |
| 5 | 0 | 1 |
| 6 | 9 | 1, 7, 9 |
| 7 | 2 | 5, 6, 9 |
| 8 | 0, 6 | 3, 6 |
| 9 | 5 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.