Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/02/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10FM 7FM 13FM 18FM 4FM 9FM 1FM 12FM |
| ĐB | 33389 |
| G.1 | 80369 |
| G.2 | 55380 69435 |
| G.3 | 92942 94293 36365 34162 09641 10284 |
| G.4 | 0221 1633 1716 6658 |
| G.5 | 0122 2297 2514 8365 7192 3441 |
| G.6 | 236 119 442 |
| G.7 | 12 35 88 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | |
| 1 | 2, 4, 6, 8, 9 | 2, 4, 4 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 1, 2, 4, 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3, 5, 5, 6 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 1, 1, 2, 2 | 1, 8 | 4 |
| 5 | 8 | 3, 3, 6, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5, 5, 9 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 9 | 7 | |
| 8 | 0, 4, 8, 9 | 1, 5, 8 | 8 |
| 9 | 2, 3, 7 | 1, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 80 |
| 1 | 12 14 16 18 19 | 1 | 21 41(2) |
| 2 | 21 22 | 2 | 12 22 42(2) 62 92 |
| 3 | 33 35(2) 36 | 3 | 33 93 |
| 4 | 41(2) 42(2) | 4 | 14 84 |
| 5 | 58 | 5 | 35(2) 65(2) |
| 6 | 62 65(2) 69 | 6 | 16 36 |
| 7 | — | 7 | 97 |
| 8 | 80 84 88 89 | 8 | 18 58 88 |
| 9 | 92 93 97 | 9 | 19 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 14 16 18 19 |
| 2 | 21 22 |
| 3 | 33 35 ×2 36 |
| 4 | 41 ×2 42 ×2 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62 65 ×2 69 |
| 7 | — |
| 8 | 80 84 88 89 |
| 9 | 92 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 88 | 07 | 57 |
| G.7 | 454 | 576 | 291 | 122 |
| G.6 | 9220 5968 4125 | 2505 7181 0969 | 9839 3044 9311 | 6390 0619 7363 |
| G.5 | 4864 | 3871 | 7640 | 7265 |
| G.4 | 42658 94855 80331 25921 24835 13126 03291 | 76921 43240 41790 41574 63085 73980 85045 | 35524 37291 09198 72435 31063 49728 59396 | 97088 96388 79310 03293 43435 92070 32246 |
| G.3 | 78156 02480 | 04926 75691 | 87958 20788 | 44857 30568 |
| G.2 | 01077 | 33768 | 51424 | 80907 |
| G.1 | 79309 | 26731 | 68811 | 31596 |
| ĐB | 448719 | 168266 | 582950 | 114920 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 7 | 7 |
| 1 | 9 | 1, 1 | 0, 9 | |
| 2 | 0, 1, 5, 6 | 1, 6 | 4, 4, 8 | 0, 2 |
| 3 | 1, 5 | 1 | 5, 9 | 5 |
| 4 | 0, 5 | 0, 4 | 6 | |
| 5 | 4, 5, 6, 8 | 0, 8 | 7, 7 | |
| 6 | 4, 8 | 6, 8, 9 | 3 | 3, 5, 8 |
| 7 | 7 | 1, 4, 6 | 0 | |
| 8 | 0 | 0, 1, 5, 8 | 8 | 8, 8 |
| 9 | 1, 3 | 0, 1 | 1, 1, 6, 8 | 0, 3, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 93 | 99 |
| G.7 | 124 | 815 | 846 |
| G.6 | 8571 4447 5383 | 6131 0138 3884 | 7972 8092 7893 |
| G.5 | 0659 | 2018 | 9471 |
| G.4 | 74421 93003 29095 36268 10157 61900 47199 | 78718 56983 77428 37225 45683 28192 97623 | 68965 25191 03076 88336 69172 28661 97989 |
| G.3 | 50943 79466 | 00723 07049 | 32336 87907 |
| G.2 | 93676 | 06239 | 66317 |
| G.1 | 90893 | 94485 | 35015 |
| ĐB | 952660 | 004119 | 801841 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 7 | |
| 1 | 5, 8, 8, 9 | 5, 7 | |
| 2 | 1, 4 | 3, 3, 5, 8 | |
| 3 | 1, 8, 9 | 6, 6 | |
| 4 | 3, 7 | 9 | 1, 6 |
| 5 | 7, 9 | ||
| 6 | 0, 2, 6, 8 | 1, 5 | |
| 7 | 1, 6 | 1, 2, 2, 6 | |
| 8 | 3 | 3, 3, 4, 5 | 9 |
| 9 | 3, 5, 9 | 2, 3 | 1, 2, 3, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.