Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/02/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16FV 4FV 18FV 12FV 17FV 3FV 5FV 1FV |
| ĐB | 48331 |
| G.1 | 33214 |
| G.2 | 95565 75869 |
| G.3 | 85035 50958 42526 30662 77408 94544 |
| G.4 | 6513 1726 6179 2439 |
| G.5 | 2241 5718 6452 7022 5061 7065 |
| G.6 | 333 911 376 |
| G.7 | 51 10 20 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 2, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 4, 8 | 1, 3, 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 2, 6, 6 | 2, 5, 6 | 2 |
| 3 | 1, 3, 5, 9 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 1, 4 | 4 |
| 5 | 1, 2, 8 | 3, 6, 6 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5, 5, 9 | 2, 2, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 5 | 8 | |
| 9 | 3, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10 20 70 |
| 1 | 10 11 13 14 18 | 1 | 11 31 41 51 61 |
| 2 | 20 22 26(2) | 2 | 22 52 62 |
| 3 | 31 33 35 39 | 3 | 13 33 |
| 4 | 41 44 | 4 | 14 44 |
| 5 | 51 52 58 | 5 | 35 65(2) |
| 6 | 61 62 65(2) 69 | 6 | 26(2) 76 |
| 7 | 70 76 79 | 7 | — |
| 8 | — | 8 | 08 18 58 |
| 9 | — | 9 | 39 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 11 13 14 18 |
| 2 | 20 22 26 ×2 |
| 3 | 31 33 35 39 |
| 4 | 41 44 |
| 5 | 51 52 58 |
| 6 | 61 62 65 ×2 69 |
| 7 | 70 76 79 |
| 8 | — |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 34 | 63 |
| G.7 | 279 | 478 | 874 |
| G.6 | 6542 1032 5290 | 1576 7479 2161 | 3525 0601 0736 |
| G.5 | 6701 | 3721 | 7553 |
| G.4 | 21385 13056 27515 51874 29720 82980 28545 | 41882 01193 32686 89778 07353 91587 78193 | 97431 05985 16763 50772 86408 71517 53705 |
| G.3 | 27754 12420 | 79900 22396 | 14782 95662 |
| G.2 | 29875 | 59364 | 21157 |
| G.1 | 99318 | 18051 | 98030 |
| ĐB | 374629 | 831043 | 186526 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1, 5, 8 |
| 1 | 5, 8 | 7 | |
| 2 | 0, 0, 9 | 1 | 5, 6 |
| 3 | 2, 4 | 4 | 0, 1, 6 |
| 4 | 2, 5 | 3 | |
| 5 | 4, 6 | 1, 3 | 3, 7 |
| 6 | 1, 4 | 2, 3, 3 | |
| 7 | 4, 5, 9 | 6, 8, 8, 9 | 2, 4 |
| 8 | 0, 5 | 2, 6, 7 | 2, 5 |
| 9 | 0 | 3, 3, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 79 | 73 |
| G.7 | 630 | 028 | 674 |
| G.6 | 8835 0891 2350 | 7457 5378 5835 | 5510 6443 5118 |
| G.5 | 3678 | 2588 | 1845 |
| G.4 | 12959 36324 71858 30329 45094 06565 71736 | 23046 74766 20349 76930 92475 54386 38443 | 73226 74010 18703 53271 66589 29310 36070 |
| G.3 | 41718 67094 | 05889 84899 | 58043 26611 |
| G.2 | 61133 | 13994 | 49120 |
| G.1 | 24562 | 08289 | 97325 |
| ĐB | 159648 | 941018 | 642858 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | ||
| 1 | 8 | 8 | 0, 0, 0, 1, 8 |
| 2 | 4, 9 | 8 | 0, 5, 6 |
| 3 | 0, 3, 5, 6 | 0, 5 | |
| 4 | 8 | 3, 6, 9 | 3, 3, 5 |
| 5 | 0, 8, 9 | 7 | 8 |
| 6 | 2, 5 | 6 | |
| 7 | 8 | 5, 8, 9 | 0, 1, 3, 4 |
| 8 | 6, 8, 9, 9 | 9 | |
| 9 | 1, 4, 4, 7 | 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.