Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/02/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2FY 17FY 5FY 14FY 16FY 8FY 3FY 15FY |
| ĐB | 58294 |
| G.1 | 03133 |
| G.2 | 84216 14018 |
| G.3 | 87942 42677 33889 80351 42249 29632 |
| G.4 | 4666 5495 8905 6655 |
| G.5 | 5821 1407 8445 7612 9721 1589 |
| G.6 | 062 725 757 |
| G.7 | 73 92 62 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 0 | |
| 1 | 2, 6, 8 | 2, 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 1, 5 | 1, 3, 4, 6, 6, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 3, 7 | 3 |
| 4 | 2, 5, 9 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 5, 7 | 0, 2, 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 2, 2, 6, 7 | 1, 6 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 0, 5, 6, 7 | 7 |
| 8 | 9, 9 | 1 | 8 |
| 9 | 2, 4, 5 | 4, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07 | 0 | — |
| 1 | 12 16 18 | 1 | 21(2) 51 |
| 2 | 21(2) 25 | 2 | 12 32 42 62(2) 92 |
| 3 | 32 33 | 3 | 33 73 |
| 4 | 42 45 49 | 4 | 94 |
| 5 | 51 55 57 | 5 | 05 25 45 55 95 |
| 6 | 62(2) 66 67 | 6 | 16 66 |
| 7 | 73 77 | 7 | 07 57 67 77 |
| 8 | 89(2) | 8 | 18 |
| 9 | 92 94 95 | 9 | 49 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 |
| 1 | 12 16 18 |
| 2 | 21 ×2 25 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 42 45 49 |
| 5 | 51 55 57 |
| 6 | 62 ×2 66 67 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 89 ×2 |
| 9 | 92 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 93 | 37 | 38 |
| G.7 | 604 | 932 | 900 | 987 |
| G.6 | 3368 6797 8994 | 8066 9247 1822 | 8723 9695 0750 | 0113 9613 5405 |
| G.5 | 6442 | 1539 | 9606 | 1990 |
| G.4 | 60949 24270 91863 72144 18880 17526 31890 | 81028 82972 05006 62816 84346 57290 15455 | 16351 67135 36176 92097 62601 19208 27132 | 28022 40464 06970 95652 82812 51140 82636 |
| G.3 | 81330 44869 | 35047 95542 | 32715 96871 | 85297 30867 |
| G.2 | 74862 | 61259 | 01177 | 58539 |
| G.1 | 80931 | 09580 | 84332 | 82418 |
| ĐB | 284420 | 340046 | 179627 | 292377 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6 | 0, 1, 6, 8 | 5 |
| 1 | 6 | 5 | 2, 3, 3, 8 | |
| 2 | 0, 6 | 2, 8 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1 | 2, 9 | 2, 2, 5, 7 | 6, 8, 9 |
| 4 | 0, 2, 4, 9 | 2, 6, 6, 7, 7 | 0 | |
| 5 | 5, 9 | 0, 1 | 2 | |
| 6 | 2, 3, 8, 9 | 6 | 4, 7 | |
| 7 | 0 | 2 | 1, 6, 7 | 0, 7 |
| 8 | 0 | 0 | 7 | |
| 9 | 0, 4, 7 | 0, 3 | 5, 7 | 0, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 46 | 04 |
| G.7 | 173 | 062 | 214 |
| G.6 | 8377 9081 7147 | 3525 1981 2715 | 2884 1449 4505 |
| G.5 | 8649 | 3712 | 6185 |
| G.4 | 01988 09208 51387 02910 43344 04979 48465 | 97981 60892 33754 22541 91254 76546 09113 | 58810 83101 43013 32170 92603 19549 78264 |
| G.3 | 62690 99815 | 32523 25706 | 66986 64467 |
| G.2 | 94099 | 25759 | 77794 |
| G.1 | 24020 | 91551 | 99093 |
| ĐB | 837214 | 535342 | 454548 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 6 | 1, 3, 4, 5 |
| 1 | 0, 4, 5 | 2, 3, 5 | 0, 3, 4 |
| 2 | 0, 3 | 3, 5 | |
| 3 | |||
| 4 | 4, 7, 9 | 1, 2, 6, 6 | 8, 9, 9 |
| 5 | 1, 4, 4, 9 | ||
| 6 | 5 | 2 | 4, 7 |
| 7 | 3, 7, 9 | 0 | |
| 8 | 1, 7, 8 | 1, 1 | 4, 5, 6 |
| 9 | 0, 9 | 2 | 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.