Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/02/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6FZ 2FZ 14FZ 17FZ 12FZ 19FZ 20FZ 1FZ |
| ĐB | 39903 |
| G.1 | 64007 |
| G.2 | 94691 49556 |
| G.3 | 47851 91743 87428 63645 97610 97288 |
| G.4 | 0270 5179 3109 4524 |
| G.5 | 3849 9190 0418 6950 1098 3962 |
| G.6 | 093 429 132 |
| G.7 | 56 97 14 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 1, 5, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 4, 8 | 5, 9 | 1 |
| 2 | 4, 8, 9 | 3, 6 | 2 |
| 3 | 2 | 0, 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 5, 9 | 1, 2, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 6, 6 | 4 | 5 |
| 6 | 2, 4 | 5, 5 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 0, 9 | 7 |
| 8 | 8 | 1, 2, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3, 7, 8 | 0, 2, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 09 | 0 | 10 50 70 90 |
| 1 | 10 14 18 | 1 | 51 91 |
| 2 | 24 28 29 | 2 | 32 62 |
| 3 | 32 | 3 | 03 43 93 |
| 4 | 43 45 49 | 4 | 14 24 64 |
| 5 | 50 51 56(2) | 5 | 45 |
| 6 | 62 64 | 6 | 56(2) |
| 7 | 70 79 | 7 | 07 97 |
| 8 | 88 | 8 | 18 28 88 98 |
| 9 | 90 91 93 97 98 | 9 | 09 29 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 09 |
| 1 | 10 14 18 |
| 2 | 24 28 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43 45 49 |
| 5 | 50 51 56 ×2 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 91 93 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 90 | 22 |
| G.7 | 064 | 427 | 366 |
| G.6 | 4925 3891 1604 | 2746 3159 5874 | 1589 2716 2375 |
| G.5 | 7764 | 5547 | 6043 |
| G.4 | 52088 36453 92225 60057 82404 79218 68522 | 61869 14908 81941 72640 31024 50613 53476 | 66552 11383 33237 50927 30936 56238 07323 |
| G.3 | 61173 56232 | 03219 21295 | 56613 04170 |
| G.2 | 53594 | 49862 | 11201 |
| G.1 | 75282 | 97868 | 09252 |
| ĐB | 241415 | 901656 | 874539 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 8 | 1 |
| 1 | 5, 8 | 3, 9 | 3, 6 |
| 2 | 2, 5, 5 | 4, 7 | 2, 3, 7 |
| 3 | 2 | 6, 7, 8, 9 | |
| 4 | 0, 1, 6, 7 | 3 | |
| 5 | 3, 7 | 6, 9 | 2, 2 |
| 6 | 4, 4 | 2, 8, 9 | 6 |
| 7 | 3 | 4, 6 | 0, 5 |
| 8 | 2, 8 | 3, 9 | |
| 9 | 1, 4, 7 | 0, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 05 | 16 |
| G.7 | 560 | 462 | 989 |
| G.6 | 8276 8989 3964 | 5393 0020 5386 | 1190 4623 5051 |
| G.5 | 9945 | 4930 | 2191 |
| G.4 | 25227 14820 04973 02259 01948 14335 00406 | 23402 89912 94114 77061 15354 75526 85756 | 79916 65005 34182 86887 57331 32402 04054 |
| G.3 | 13810 07635 | 99538 55270 | 33731 46617 |
| G.2 | 01875 | 39217 | 43843 |
| G.1 | 68374 | 32864 | 70109 |
| ĐB | 195624 | 977947 | 595802 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2, 5 | 2, 2, 5, 9 |
| 1 | 0 | 2, 4, 7 | 6, 6, 7 |
| 2 | 0, 4, 7 | 0, 6 | 3 |
| 3 | 0, 5, 5 | 0, 8 | 1, 1 |
| 4 | 5, 8 | 7 | 3 |
| 5 | 9 | 4, 6 | 1, 4 |
| 6 | 0, 4 | 1, 2, 4 | |
| 7 | 3, 4, 5, 6 | 0 | |
| 8 | 9 | 6 | 2, 7, 9 |
| 9 | 3 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.