Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/02/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3GA 2GA 11GA 9GA 10GA 18GA 17GA 7GA |
| ĐB | 75801 |
| G.1 | 19995 |
| G.2 | 93219 56742 |
| G.3 | 13459 21260 02582 01053 92502 27859 |
| G.4 | 1440 1020 4024 9170 |
| G.5 | 0057 6215 3858 8144 3559 8224 |
| G.6 | 554 331 982 |
| G.7 | 64 85 24 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 2, 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 0, 3 | 1 |
| 2 | 0, 4, 4, 4 | 0, 4, 8, 8 | 2 |
| 3 | 1 | 5 | 3 |
| 4 | 0, 2, 4 | 2, 2, 2, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 3, 4, 7, 8, 9, 9, 9 | 1, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 0 | 5 | 7 |
| 8 | 2, 2, 5 | 5 | 8 |
| 9 | 5 | 1, 5, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | 20 40 60 70 |
| 1 | 15 19 | 1 | 01 31 |
| 2 | 20 24(3) | 2 | 02 42 82(2) |
| 3 | 31 | 3 | 53 |
| 4 | 40 42 44 | 4 | 24(3) 44 54 64 |
| 5 | 53 54 57 58 59(3) | 5 | 15 85 95 |
| 6 | 60 64 66 | 6 | 66 |
| 7 | 70 | 7 | 57 |
| 8 | 82(2) 85 | 8 | 58 |
| 9 | 95 | 9 | 19 59(3) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 20 24 ×3 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40 42 44 |
| 5 | 53 54 57 58 59 ×3 |
| 6 | 60 64 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82 ×2 85 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 92 | 99 |
| G.7 | 207 | 495 | 075 |
| G.6 | 7407 2905 8650 | 8208 0098 8123 | 9048 3459 1867 |
| G.5 | 4675 | 5263 | 8167 |
| G.4 | 77172 12411 29861 70105 74333 44086 28897 | 22544 67114 30752 44123 02419 98098 22650 | 88707 98442 29162 73894 38802 07434 83136 |
| G.3 | 96611 75655 | 81168 12095 | 21121 57898 |
| G.2 | 43853 | 87035 | 33324 |
| G.1 | 72292 | 26974 | 15989 |
| ĐB | 627736 | 361025 | 172724 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 7, 7 | 8 | 2, 7 |
| 1 | 1, 1 | 4, 9 | |
| 2 | 3, 3, 5 | 1, 4, 4 | |
| 3 | 3, 6 | 5 | 4, 6 |
| 4 | 3 | 4 | 2, 8 |
| 5 | 0, 3, 5 | 0, 2 | 9 |
| 6 | 1 | 3, 8 | 2, 7, 7 |
| 7 | 2, 5 | 4 | 5 |
| 8 | 6 | 9 | |
| 9 | 2, 7 | 2, 5, 5, 8, 8 | 4, 8, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 79 |
| G.7 | 313 | 782 |
| G.6 | 7562 3162 5993 | 0573 0600 6416 |
| G.5 | 6286 | 2103 |
| G.4 | 43616 91135 77360 48557 74166 48099 62355 | 92273 59958 38512 07162 31345 50028 61058 |
| G.3 | 70853 33236 | 10627 65529 |
| G.2 | 29784 | 53755 |
| G.1 | 58242 | 94149 |
| ĐB | 390264 | 672720 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | |
| 1 | 3, 4, 6 | 2, 6 |
| 2 | 0, 7, 8, 9 | |
| 3 | 5, 6 | |
| 4 | 2 | 5, 9 |
| 5 | 3, 5, 7 | 5, 8, 8 |
| 6 | 0, 2, 2, 4, 6 | 2 |
| 7 | 3, 3, 9 | |
| 8 | 4, 6 | 2 |
| 9 | 3, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.