Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/02/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5GH 7GH 1GH 11GH 4GH 10GH 15GH 12GH |
| ĐB | 15545 |
| G.1 | 85710 |
| G.2 | 17410 30692 |
| G.3 | 77641 63547 40180 61070 59567 02946 |
| G.4 | 5607 7989 8806 1262 |
| G.5 | 0689 4410 5587 5247 7619 8861 |
| G.6 | 204 487 280 |
| G.7 | 16 06 98 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6, 7 | 1, 1, 1, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 0, 6, 9 | 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 6, 9 | 2 | |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 1, 5, 6, 7, 7 | 0 | 4 |
| 5 | 1 | 4 | 5 |
| 6 | 1, 2, 7 | 0, 0, 1, 4 | 6 |
| 7 | 0 | 0, 4, 4, 6, 8, 8 | 7 |
| 8 | 0, 0, 7, 7, 9, 9 | 9 | 8 |
| 9 | 2, 8 | 1, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06(2) 07 | 0 | 10(3) 70 80(2) |
| 1 | 10(3) 16 19 | 1 | 41 51 61 |
| 2 | — | 2 | 62 92 |
| 3 | — | 3 | — |
| 4 | 41 45 46 47(2) | 4 | 04 |
| 5 | 51 | 5 | 45 |
| 6 | 61 62 67 | 6 | 06(2) 16 46 |
| 7 | 70 | 7 | 07 47(2) 67 87(2) |
| 8 | 80(2) 87(2) 89(2) | 8 | 98 |
| 9 | 92 98 | 9 | 19 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 ×2 07 |
| 1 | 10 ×3 16 19 |
| 2 | — |
| 3 | — |
| 4 | 41 45 46 47 ×2 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 62 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 ×2 87 ×2 89 ×2 |
| 9 | 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 27 | 87 |
| G.7 | 172 | 580 | 671 |
| G.6 | 9652 3765 8515 | 8614 4966 4516 | 5298 1224 0079 |
| G.5 | 8948 | 2026 | 6456 |
| G.4 | 90813 07047 22077 73458 75165 80969 22518 | 96973 44653 50689 76156 51492 72518 57301 | 49534 32936 18276 98253 04940 88432 19404 |
| G.3 | 07194 90669 | 82005 84056 | 37070 25386 |
| G.2 | 13230 | 19825 | 51290 |
| G.1 | 92302 | 03149 | 48578 |
| ĐB | 195571 | 195174 | 392726 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 5 | 4 |
| 1 | 3, 5, 8, 9 | 4, 6, 8 | |
| 2 | 5, 6, 7 | 4, 6 | |
| 3 | 0 | 2, 4, 6 | |
| 4 | 7, 8 | 9 | 0 |
| 5 | 2, 8 | 3, 6, 6 | 3, 6 |
| 6 | 5, 5, 9, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 2, 7 | 3, 4 | 0, 1, 6, 8, 9 |
| 8 | 0, 9 | 6, 7 | |
| 9 | 4 | 2 | 0, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 54 | 47 |
| G.7 | 515 | 178 | 591 |
| G.6 | 3805 6374 6658 | 8443 6586 4792 | 1583 9440 0479 |
| G.5 | 2681 | 6410 | 2202 |
| G.4 | 29164 92765 26820 07679 33160 25728 39535 | 99599 41578 96857 15087 16282 30247 58564 | 36051 60029 97365 08577 12078 80876 27702 |
| G.3 | 00632 68313 | 84909 96619 | 32391 23793 |
| G.2 | 09515 | 11035 | 52834 |
| G.1 | 33864 | 08116 | 58167 |
| ĐB | 057576 | 045153 | 276110 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9 | 2, 2 |
| 1 | 3, 3, 5, 5 | 0, 6, 9 | 0 |
| 2 | 0, 8 | 9 | |
| 3 | 2, 5 | 5 | 4 |
| 4 | 3, 7 | 0, 7 | |
| 5 | 8 | 3, 4, 7 | 1 |
| 6 | 0, 4, 4, 5 | 4 | 5, 7 |
| 7 | 4, 6, 9 | 8, 8 | 6, 7, 8, 9 |
| 8 | 1 | 2, 6, 7 | 3 |
| 9 | 2, 9 | 1, 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.