Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 07/03/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15GV 6GV 2GV 9GV 1GV 14GV 5GV 7GV |
| ĐB | 03047 |
| G.1 | 58941 |
| G.2 | 47442 56737 |
| G.3 | 55967 75948 24885 07736 02093 56900 |
| G.4 | 7490 0152 5300 7005 |
| G.5 | 8175 5037 6867 7425 8500 7138 |
| G.6 | 385 939 306 |
| G.7 | 33 86 49 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 5, 6 | 0, 0, 0, 9 | 0 |
| 1 | 4 | 1 | |
| 2 | 5 | 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 3, 6, 7, 7, 8, 9 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7, 8, 9 | 4 | |
| 5 | 2 | 0, 2, 7, 8, 8 | 5 |
| 6 | 7, 7 | 0, 3, 8 | 6 |
| 7 | 5 | 3, 3, 4, 6, 6 | 7 |
| 8 | 2, 5, 5, 6 | 3, 4 | 8 |
| 9 | 0, 3 | 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(3) 05 06 | 0 | 00(3) 90 |
| 1 | — | 1 | 41 |
| 2 | 25 | 2 | 42 52 82 |
| 3 | 33 36 37(2) 38 39 | 3 | 33 93 |
| 4 | 41 42 47 48 49 | 4 | — |
| 5 | 52 | 5 | 05 25 75 85(2) |
| 6 | 67(2) | 6 | 06 36 86 |
| 7 | 75 | 7 | 37(2) 47 67(2) |
| 8 | 82 85(2) 86 | 8 | 38 48 |
| 9 | 90 93 | 9 | 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 05 06 |
| 1 | — |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 36 37 ×2 38 39 |
| 4 | 41 42 47 48 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 ×2 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 85 ×2 86 |
| 9 | 90 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 11 | 91 |
| G.7 | 559 | 572 | 757 |
| G.6 | 5186 6640 4299 | 1259 4415 6129 | 3518 7467 1938 |
| G.5 | 1031 | 9392 | 3686 |
| G.4 | 14885 71709 44623 44568 56369 36973 92340 | 89830 08606 61843 63048 72454 89229 86723 | 30479 60935 02769 16025 54737 69614 05611 |
| G.3 | 78669 45096 | 43318 59090 | 82508 45496 |
| G.2 | 24396 | 04734 | 98768 |
| G.1 | 19222 | 54436 | 39532 |
| ĐB | 303624 | 833642 | 160296 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 6 | 8 |
| 1 | 1, 5, 8 | 1, 4, 8 | |
| 2 | 2, 3, 4 | 3, 9, 9 | 5 |
| 3 | 1 | 0, 4, 6 | 2, 5, 7, 8 |
| 4 | 0, 0 | 2, 3, 8 | |
| 5 | 9 | 4, 9 | 7 |
| 6 | 8, 9, 9 | 7, 8, 9 | |
| 7 | 3 | 2 | 9 |
| 8 | 4, 5, 6 | 6 | |
| 9 | 6, 6, 9 | 0, 2 | 1, 6, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 60 | 49 |
| G.7 | 908 | 828 | 674 |
| G.6 | 7910 8998 3137 | 1179 5423 4397 | 2728 0843 1778 |
| G.5 | 1238 | 9284 | 7713 |
| G.4 | 57395 34092 38436 37033 95762 17193 54342 | 13450 01478 56028 51792 83707 94303 69891 | 59174 27679 59329 41437 62057 46481 44839 |
| G.3 | 23496 41802 | 41467 62463 | 31649 14663 |
| G.2 | 08092 | 29628 | 11338 |
| G.1 | 87093 | 90792 | 88523 |
| ĐB | 950417 | 715054 | 868014 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 3, 7 | |
| 1 | 0, 7 | 3, 4 | |
| 2 | 3, 8, 8, 8 | 3, 8, 9 | |
| 3 | 3, 6, 7, 8 | 7, 8, 9 | |
| 4 | 2 | 3, 9, 9 | |
| 5 | 0, 4 | 7 | |
| 6 | 2 | 0, 3, 7 | 3 |
| 7 | 8, 9 | 4, 4, 8, 9 | |
| 8 | 7 | 4 | 1 |
| 9 | 2, 2, 3, 3, 5, 6, 8 | 1, 2, 2, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.