Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/03/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11HQ 16HQ 1HQ 3HQ 4HQ 18HQ 10HQ 14HQ |
| ĐB | 59882 |
| G.1 | 35161 |
| G.2 | 80009 90230 |
| G.3 | 27850 78279 76809 32621 30855 65708 |
| G.4 | 4114 7900 0301 0473 |
| G.5 | 6540 7127 8212 9532 2160 6720 |
| G.6 | 460 122 532 |
| G.7 | 85 51 42 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8, 9, 9 | 0, 2, 3, 4, 5, 6, 6 | 0 |
| 1 | 2, 4, 6 | 0, 2, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 7 | 1, 2, 3, 3, 4, 8 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 1 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 0, 0, 1 | 1 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 2 | 7 |
| 8 | 2, 5 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 0, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 08 09(2) | 0 | 00 20 30 40 50 60(2) |
| 1 | 12 14 16 | 1 | 01 21 51 61 |
| 2 | 20 21 22 27 | 2 | 12 22 32(2) 42 82 |
| 3 | 30 32(2) | 3 | 73 |
| 4 | 40 42 | 4 | 14 |
| 5 | 50 51 55 | 5 | 55 85 |
| 6 | 60(2) 61 | 6 | 16 |
| 7 | 73 79 | 7 | 27 |
| 8 | 82 85 | 8 | 08 |
| 9 | — | 9 | 09(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 08 09 ×2 |
| 1 | 12 14 16 |
| 2 | 20 21 22 27 |
| 3 | 30 32 ×2 |
| 4 | 40 42 |
| 5 | 50 51 55 |
| 6 | 60 ×2 61 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 82 85 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 18 | 67 | 39 |
| G.7 | 077 | 263 | 170 | 347 |
| G.6 | 8740 9909 6898 | 0933 4669 3201 | 0196 1293 9725 | 9654 7497 7772 |
| G.5 | 1539 | 7771 | 6014 | 5192 |
| G.4 | 56218 35479 75861 36616 39531 07875 02078 | 42347 21621 56721 19586 00085 66300 30831 | 98015 70263 41836 61686 99381 43950 26564 | 92127 85779 15239 54189 91404 59544 26877 |
| G.3 | 69814 86546 | 85363 30668 | 84240 12643 | 42132 04321 |
| G.2 | 11666 | 42750 | 59499 | 18522 |
| G.1 | 81175 | 76476 | 93961 | 11432 |
| ĐB | 940395 | 953928 | 232734 | 706387 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 1 | 4 | |
| 1 | 4, 6, 8 | 8 | 4, 5 | |
| 2 | 1, 1, 8 | 5 | 1, 2, 7 | |
| 3 | 1, 9 | 1, 3 | 4, 6 | 2, 2, 9, 9 |
| 4 | 0, 6 | 7 | 0, 3 | 4, 7 |
| 5 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| 6 | 1, 6 | 3, 3, 8, 9 | 1, 3, 4, 7 | |
| 7 | 5, 5, 7, 8, 9 | 1, 6 | 0 | 2, 7, 9 |
| 8 | 5, 6 | 1, 6 | 7, 9 | |
| 9 | 5, 8 | 3, 6, 9 | 2, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 01 | 30 |
| G.7 | 807 | 202 | 593 |
| G.6 | 2746 7820 6665 | 6918 6613 2066 | 3168 5867 3601 |
| G.5 | 6173 | 1227 | 6034 |
| G.4 | 02125 19644 13219 28207 12325 54522 83429 | 36704 78947 02264 27521 07642 71982 09349 | 46948 63905 36577 57141 64440 56390 72249 |
| G.3 | 05823 88295 | 86823 71102 | 23791 92839 |
| G.2 | 03724 | 73279 | 80156 |
| G.1 | 18949 | 66306 | 51220 |
| ĐB | 623653 | 460764 | 805911 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 1, 2, 2, 4, 6 | 1, 5 |
| 1 | 9 | 3, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 4, 5, 5, 9 | 1, 3, 7 | 0 |
| 3 | 0, 4, 9 | ||
| 4 | 4, 6, 9 | 2, 7, 9 | 0, 1, 8, 9 |
| 5 | 3 | 6 | |
| 6 | 5 | 4, 4, 6 | 7, 8 |
| 7 | 3 | 9 | 7 |
| 8 | 8 | 2 | |
| 9 | 5 | 0, 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.