Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 24/03/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 17HR 15HR 3HR 9HR 1HR 6HR 8HR 12HR |
| ĐB | 88274 |
| G.1 | 06693 |
| G.2 | 53350 57784 |
| G.3 | 04071 89897 75341 98348 75312 33461 |
| G.4 | 9003 5952 0115 9805 |
| G.5 | 3069 2189 5874 3454 1490 7942 |
| G.6 | 935 713 633 |
| G.7 | 29 09 32 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 9 | 5, 9 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5 | 4, 6, 7 | 1 |
| 2 | 9 | 1, 3, 4, 5 | 2 |
| 3 | 2, 3, 5, 9 | 0, 1, 3, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 8 | 5, 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 4 | 0, 1, 3 | 5 |
| 6 | 1, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 4, 4 | 9 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 3, 7 | 0, 2, 3, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 09 | 0 | 50 90 |
| 1 | 12 13 15 | 1 | 41 61 71 |
| 2 | 29 | 2 | 12 32 42 52 |
| 3 | 32 33 35 39 | 3 | 03 13 33 93 |
| 4 | 41 42 48 | 4 | 54 74(2) 84 |
| 5 | 50 52 54 | 5 | 05 15 35 |
| 6 | 61 69 | 6 | — |
| 7 | 71 74(2) | 7 | 97 |
| 8 | 84 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90 93 97 | 9 | 09 29 39 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 09 |
| 1 | 12 13 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 33 35 39 |
| 4 | 41 42 48 |
| 5 | 50 52 54 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 71 74 ×2 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 90 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 94 | 77 |
| G.7 | 971 | 081 | 914 |
| G.6 | 1253 0348 4470 | 5057 9903 1143 | 7292 3833 6384 |
| G.5 | 8537 | 3550 | 1468 |
| G.4 | 05116 73402 17333 15507 43905 01439 43415 | 83416 85415 38038 16740 72273 51273 55590 | 04381 63292 25561 99762 88721 82982 29161 |
| G.3 | 98606 03845 | 41904 81185 | 12660 50652 |
| G.2 | 35670 | 99259 | 74443 |
| G.1 | 90578 | 73789 | 62739 |
| ĐB | 792585 | 915826 | 620045 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6, 7 | 3, 4 | |
| 1 | 5, 6 | 5, 6 | 4 |
| 2 | 6 | 1 | |
| 3 | 3, 7, 9 | 8 | 3, 9 |
| 4 | 5, 8 | 0, 3 | 3, 5 |
| 5 | 3 | 0, 7, 9 | 2 |
| 6 | 6 | 0, 1, 1, 2, 8 | |
| 7 | 0, 0, 1, 8 | 3, 3 | 7 |
| 8 | 5 | 1, 5, 9 | 1, 2, 4 |
| 9 | 0, 4 | 2, 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 90 | 26 |
| G.7 | 339 | 185 | 390 |
| G.6 | 8274 6397 5360 | 6619 9069 2962 | 1278 7132 7148 |
| G.5 | 0620 | 4338 | 7794 |
| G.4 | 34365 11011 29706 72307 24179 28765 95735 | 45533 86478 11262 31447 66697 13738 80928 | 99615 02934 79675 08523 21757 70579 72803 |
| G.3 | 57683 73338 | 00466 11259 | 85196 43817 |
| G.2 | 65417 | 94522 | 82864 |
| G.1 | 66312 | 62035 | 91219 |
| ĐB | 554694 | 266187 | 549035 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 3 | |
| 1 | 1, 2, 6, 7 | 9 | 5, 7, 9 |
| 2 | 0 | 2, 8 | 3, 6 |
| 3 | 5, 8, 9 | 3, 5, 8, 8 | 2, 4, 5 |
| 4 | 7 | 8 | |
| 5 | 9 | 7 | |
| 6 | 0, 5, 5 | 2, 2, 6, 9 | 4 |
| 7 | 4, 9 | 8 | 5, 8, 9 |
| 8 | 3 | 5, 7 | |
| 9 | 4, 7 | 0, 7 | 0, 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.