Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/03/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3HS 8HS 10HS 19HS 12HS 20HS 13HS 18HS |
| ĐB | 16342 |
| G.1 | 75754 |
| G.2 | 28913 37346 |
| G.3 | 86642 45535 81914 94696 52321 96022 |
| G.4 | 8692 8838 9702 1399 |
| G.5 | 7019 7237 7661 9492 5860 0770 |
| G.6 | 425 940 549 |
| G.7 | 39 42 11 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4, 9 | 1, 2, 6 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5 | 0, 2, 4, 4, 4, 9, 9 | 2 |
| 3 | 5, 7, 8, 9 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 2, 2, 2, 6, 9 | 1, 5 | 4 |
| 5 | 4 | 2, 3 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 4, 9 | 6 |
| 7 | 0, 7 | 3, 7 | 7 |
| 8 | 3 | 8 | |
| 9 | 2, 2, 6, 9 | 1, 3, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 40 60 70 |
| 1 | 11 13 14 19 | 1 | 11 21 61 |
| 2 | 21 22 25 | 2 | 02 22 42(3) 92(2) |
| 3 | 35 37 38 39 | 3 | 13 |
| 4 | 40 42(3) 46 49 | 4 | 14 54 |
| 5 | 54 | 5 | 25 35 |
| 6 | 60 61 | 6 | 46 96 |
| 7 | 70 77 | 7 | 37 77 |
| 8 | — | 8 | 38 |
| 9 | 92(2) 96 99 | 9 | 19 39 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 13 14 19 |
| 2 | 21 22 25 |
| 3 | 35 37 38 39 |
| 4 | 40 42 ×3 46 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | — |
| 9 | 92 ×2 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 92 | 67 |
| G.7 | 178 | 836 | 530 |
| G.6 | 5467 5517 5188 | 5327 3426 3156 | 2766 7226 3632 |
| G.5 | 8635 | 9933 | 2857 |
| G.4 | 00428 35422 99090 64918 60736 25190 28279 | 57383 61617 22684 77726 40793 71711 59808 | 58685 96598 48018 09207 18085 12799 43906 |
| G.3 | 04763 48603 | 84681 47066 | 36656 30970 |
| G.2 | 14039 | 34654 | 57284 |
| G.1 | 79345 | 07015 | 83153 |
| ĐB | 411785 | 860915 | 252048 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 8 | 6, 7 |
| 1 | 7, 8 | 1, 5, 5, 7 | 8 |
| 2 | 2, 8 | 6, 6, 7 | 6 |
| 3 | 5, 6, 9 | 3, 6 | 0, 2 |
| 4 | 5 | 8 | |
| 5 | 4, 6 | 3, 6, 7 | |
| 6 | 3, 7 | 6 | 6, 7 |
| 7 | 8, 9 | 0 | |
| 8 | 2, 5, 8 | 1, 3, 4 | 4, 5, 5 |
| 9 | 0, 0 | 2, 3 | 8, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 43 |
| G.7 | 600 | 083 |
| G.6 | 6970 7025 5048 | 5545 3082 5134 |
| G.5 | 8020 | 8077 |
| G.4 | 16710 51138 80944 95102 27055 66653 54540 | 59864 69624 04961 40591 74207 99531 37939 |
| G.3 | 00984 20834 | 65054 63724 |
| G.2 | 55891 | 10518 |
| G.1 | 42287 | 73161 |
| ĐB | 112501 | 225438 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2 | 7 |
| 1 | 0 | 8 |
| 2 | 0, 5, 8 | 4, 4 |
| 3 | 4, 8 | 1, 4, 8, 9 |
| 4 | 0, 4, 8 | 3, 5 |
| 5 | 3, 5 | 4 |
| 6 | 1, 1, 4 | |
| 7 | 0 | 7 |
| 8 | 4, 7 | 2, 3 |
| 9 | 1 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.