Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 28/03/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6HV 20HV 3HV 18HV 12HV 10HV 16HV 7HV |
| ĐB | 49879 |
| G.1 | 61196 |
| G.2 | 55813 26560 |
| G.3 | 66628 39458 53044 66883 94985 04961 |
| G.4 | 0689 1252 7970 1626 |
| G.5 | 4095 9503 8586 7026 3491 4985 |
| G.6 | 800 015 450 |
| G.7 | 07 82 98 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7 | 0, 5, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 6, 6, 8 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 0, 1, 8 | 3 | |
| 4 | 4 | 4 | 4 |
| 5 | 0, 2, 8 | 1, 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 2, 2, 8, 9 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 0 | 7 |
| 8 | 2, 3, 5, 5, 6, 9 | 2, 5, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 5, 6, 8 | 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 07 | 0 | 00 50 60 70 90 |
| 1 | 13 15 | 1 | 61 91 |
| 2 | 26(2) 28 | 2 | 52 82 |
| 3 | — | 3 | 03 13 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 50 52 58 | 5 | 15 85(2) 95 |
| 6 | 60 61 | 6 | 26(2) 86 96 |
| 7 | 70 79 | 7 | 07 |
| 8 | 82 83 85(2) 86 89 | 8 | 28 58 98 |
| 9 | 90 91 95 96 98 | 9 | 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 07 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 26 ×2 28 |
| 3 | — |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 52 58 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | 82 83 85 ×2 86 89 |
| 9 | 90 91 95 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 13 | 78 |
| G.7 | 580 | 508 | 431 |
| G.6 | 3777 3623 2289 | 2193 7393 0332 | 1968 3503 6916 |
| G.5 | 0316 | 3410 | 1802 |
| G.4 | 39988 02853 85218 12828 86114 51426 31278 | 64229 13687 32079 00117 84172 67414 24438 | 57283 46346 73632 50181 70078 50106 39658 |
| G.3 | 48242 18495 | 28703 18208 | 22784 48813 |
| G.2 | 65719 | 15514 | 16307 |
| G.1 | 24734 | 65872 | 94482 |
| ĐB | 882923 | 252065 | 053642 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 8 | 2, 3, 6, 7 | |
| 1 | 4, 6, 8, 9 | 0, 3, 4, 4, 7 | 3, 6 |
| 2 | 3, 3, 6, 8 | 9 | |
| 3 | 4, 6 | 2, 8 | 1, 2 |
| 4 | 2 | 2, 6 | |
| 5 | 3 | 8 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 7, 8 | 2, 2, 9 | 8, 8 |
| 8 | 0, 8, 9 | 7 | 1, 2, 3, 4 |
| 9 | 5 | 3, 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 56 | 33 |
| G.7 | 559 | 119 | 502 |
| G.6 | 3071 2578 7629 | 5223 6944 3345 | 3965 5577 4388 |
| G.5 | 7583 | 5662 | 4547 |
| G.4 | 42052 83847 57948 32345 23679 83723 23086 | 37627 85555 10913 71049 47802 66685 73775 | 86868 45508 73473 13638 85074 90666 41477 |
| G.3 | 58560 79183 | 66627 59439 | 00477 94856 |
| G.2 | 55250 | 60951 | 93710 |
| G.1 | 47528 | 01239 | 08080 |
| ĐB | 315683 | 447955 | 900167 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 8 | |
| 1 | 3, 9 | 0 | |
| 2 | 3, 8, 9 | 3, 7, 7 | |
| 3 | 9, 9 | 3, 8 | |
| 4 | 5, 7, 8 | 4, 5, 9 | 7 |
| 5 | 0, 2, 9 | 1, 5, 5, 6 | 6 |
| 6 | 0 | 2 | 5, 6, 7, 8 |
| 7 | 1, 8, 9 | 5 | 3, 4, 7, 7, 7 |
| 8 | 3, 3, 3, 6 | 5 | 0, 8 |
| 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.