Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 06/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16KF 18KF 13KF 10KF 12KF 1KF 17KF 4KF |
| ĐB | 00312 |
| G.1 | 44708 |
| G.2 | 88283 64571 |
| G.3 | 91798 21146 05250 09523 92549 73943 |
| G.4 | 1449 2399 7871 7371 |
| G.5 | 5848 3389 9405 8301 7420 2661 |
| G.6 | 142 732 198 |
| G.7 | 21 59 95 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 8 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 2 | 0, 2, 6, 7, 7, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3 | 1, 3, 4 | 2 |
| 3 | 2 | 0, 2, 4, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 6, 8, 9, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 9 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 1 | 4 | 6 |
| 7 | 1, 1, 1 | 7 | |
| 8 | 3, 9 | 0, 4, 9, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8, 8, 9 | 4, 4, 5, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 05 08 | 0 | 20 50 |
| 1 | 12 | 1 | 01 21 61 71(3) |
| 2 | 20 21 23 | 2 | 12 32 42 |
| 3 | 32 | 3 | 03 23 43 83 |
| 4 | 42 43 46 48 49(2) | 4 | — |
| 5 | 50 59 | 5 | 05 95 |
| 6 | 61 | 6 | 46 |
| 7 | 71(3) | 7 | — |
| 8 | 83 89 | 8 | 08 48 98(2) |
| 9 | 95 98(2) 99 | 9 | 49(2) 59 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 21 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 43 46 48 49 ×2 |
| 5 | 50 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 ×3 |
| 8 | 83 89 |
| 9 | 95 98 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 92 | 91 | 81 |
| G.7 | 721 | 681 | 127 | 446 |
| G.6 | 4179 4679 7367 | 1590 4393 1640 | 0092 9586 2241 | 8294 4262 1335 |
| G.5 | 9597 | 6705 | 3772 | 3383 |
| G.4 | 04675 17107 44168 51508 55643 01531 51330 | 83752 96341 51505 62116 33665 78124 65630 | 92758 57975 23937 88844 21611 15158 25460 | 58946 58108 76959 92181 41257 93875 44812 |
| G.3 | 95257 06364 | 69431 30679 | 43280 02985 | 78642 20985 |
| G.2 | 35665 | 13064 | 78420 | 58950 |
| G.1 | 27606 | 01145 | 93846 | 86352 |
| ĐB | 766671 | 970856 | 193631 | 522519 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 7, 8 | 5, 5 | 8 | |
| 1 | 6 | 1 | 2, 9 | |
| 2 | 1 | 4 | 0, 7 | |
| 3 | 0, 1 | 0, 1 | 1, 7 | 5 |
| 4 | 3 | 0, 1, 5 | 1, 4, 6 | 2, 6, 6 |
| 5 | 7 | 2, 6 | 8, 8 | 0, 2, 7, 9 |
| 6 | 4, 5, 7, 8 | 4, 5 | 0 | 2 |
| 7 | 1, 5, 9, 9 | 9 | 2, 5 | 5 |
| 8 | 1 | 0, 5, 6 | 1, 1, 3, 5 | |
| 9 | 7 | 0, 2, 3 | 1, 2 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 93 | 38 |
| G.7 | 380 | 508 | 321 |
| G.6 | 3901 0674 1813 | 4182 9995 2808 | 0118 9356 0935 |
| G.5 | 0885 | 6448 | 2391 |
| G.4 | 64953 13815 67316 57299 41147 97574 98027 | 17125 01337 73296 45488 36500 23617 59222 | 36960 72336 75873 07260 84750 17674 80805 |
| G.3 | 81924 37244 | 77258 33042 | 09805 53094 |
| G.2 | 70715 | 36732 | 15101 |
| G.1 | 68799 | 43448 | 61401 |
| ĐB | 249316 | 690805 | 181411 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 0, 5, 8, 8 | 1, 1, 5, 5 |
| 1 | 3, 5, 5, 6, 6 | 7 | 1, 8 |
| 2 | 4, 7 | 2, 5 | 1 |
| 3 | 2, 7 | 5, 6, 8 | |
| 4 | 4, 7 | 2, 8, 8 | |
| 5 | 3 | 8 | 0, 6 |
| 6 | 0, 0 | ||
| 7 | 4, 4 | 3, 4 | |
| 8 | 0, 5 | 2, 8 | |
| 9 | 9, 9 | 3, 5, 6 | 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.