Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 07/04/2024
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2KG 5KG 9KG 17KG 19KG 7KG 10KG 16KG |
| ĐB | 93374 |
| G.1 | 18300 |
| G.2 | 59549 37037 |
| G.3 | 74266 07569 23624 78397 06513 35761 |
| G.4 | 1734 8632 0757 2118 |
| G.5 | 7324 2369 6427 8196 1825 4339 |
| G.6 | 185 275 044 |
| G.7 | 65 17 72 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 5 | 0 |
| 1 | 3, 7, 8 | 6 | 1 |
| 2 | 4, 4, 5, 7 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 7, 9 | 1 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 2, 2, 3, 4, 7 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 2, 6, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 5, 6, 9, 9 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 2, 4, 5 | 1, 2, 3, 5, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 3, 4, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 50 |
| 1 | 13 17 18 | 1 | 61 |
| 2 | 24(2) 25 27 | 2 | 32 72 |
| 3 | 32 34 37 39 | 3 | 13 |
| 4 | 44 49 | 4 | 24(2) 34 44 74 |
| 5 | 50 57 | 5 | 25 65 75 85 |
| 6 | 61 65 66 69(2) | 6 | 66 96 |
| 7 | 72 74 75 | 7 | 17 27 37 57 97 |
| 8 | 85 | 8 | 18 |
| 9 | 96 97 | 9 | 39 49 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13 17 18 |
| 2 | 24 ×2 25 27 |
| 3 | 32 34 37 39 |
| 4 | 44 49 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 61 65 66 69 ×2 |
| 7 | 72 74 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 22 | 51 |
| G.7 | 240 | 160 | 515 |
| G.6 | 3617 4062 1303 | 1423 8788 7110 | 2827 0794 0144 |
| G.5 | 2573 | 0773 | 7621 |
| G.4 | 76443 71727 48113 31320 94754 91950 37220 | 18749 90814 13837 09653 90102 75729 08552 | 89161 82913 47374 83111 44453 80566 64527 |
| G.3 | 17890 89761 | 34922 37415 | 33483 12115 |
| G.2 | 00643 | 99604 | 33875 |
| G.1 | 04717 | 09521 | 40026 |
| ĐB | 535569 | 097473 | 388389 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 4 | |
| 1 | 3, 7, 7 | 0, 4, 5 | 1, 3, 5, 5 |
| 2 | 0, 0, 0, 7 | 1, 2, 2, 3, 9 | 1, 6, 7, 7 |
| 3 | 7 | ||
| 4 | 0, 3, 3 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 4 | 2, 3 | 1, 3 |
| 6 | 1, 2, 9 | 0 | 1, 6 |
| 7 | 3 | 3, 3 | 4, 5 |
| 8 | 8 | 3, 9 | |
| 9 | 0 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 80 | 11 |
| G.7 | 811 | 449 | 198 |
| G.6 | 7471 8401 5354 | 0345 6068 0997 | 0318 9799 9968 |
| G.5 | 8297 | 5106 | 9123 |
| G.4 | 85216 48697 42870 73019 16547 06113 40138 | 50498 43038 06035 49303 15632 17220 49190 | 60247 83437 22212 05469 37017 07327 70478 |
| G.3 | 40923 85849 | 94461 01794 | 59542 63860 |
| G.2 | 62429 | 93930 | 52237 |
| G.1 | 91844 | 17006 | 13478 |
| ĐB | 508281 | 608750 | 947853 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 6, 6 | |
| 1 | 1, 3, 6, 9 | 1, 2, 7, 8 | |
| 2 | 3, 9 | 0 | 3, 7 |
| 3 | 8 | 0, 2, 5, 8 | 7, 7 |
| 4 | 4, 7, 9 | 5, 9 | 2, 7 |
| 5 | 4 | 0 | 3 |
| 6 | 1, 8 | 0, 8, 9 | |
| 7 | 0, 1, 8 | 8, 8 | |
| 8 | 1 | 0 | |
| 9 | 7, 7 | 0, 4, 7, 8 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.